FC Mariupol vs Lviv
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 3-0 Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 6, hòa 2, Lviv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
- Trọng tài
- K. Trukhanov
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- LLLLL Lviv
- 2' V. Fedorchuk
- 5' R. Fomin · P. Polegenko 1-0
- 21' N. Nych
- 27' R. Fomin · D. Mishnyov 2-0
- 42' A. Bratkov
- 45' J. Bopesu
- HT2-0
- 46' ▲ Jonatan ▼ V. Pryimak
- 51' S. Chobotenko
- 56' ▲ S. Gorbunov ▼ J. Dawa
- 57' ▲ V. Fedorchuk ▼ I. Tyshchenko
- 62' ▲ N. Nych ▼ W. S. Damacena
- 62' ▲ J. Bopesu ▼ M. Iacovelli
- 64' S. Yavorsky
- 65' ▲ D. Topalov ▼ O. Kashchuk
- 65' ▲ V. Churko ▼ A. Kulakov
- 69' P. Polegenko
- 82' ▲ V. Korniienko ▼ I. Kiryukhantsev
- 82' ▲ S. Borzenko ▼ Y. Kravchuk
- 82' ▲ Y. Bogunov ▼ A. Nedolya
- 85' V. Pryimak
- 88' O. Kashchuk
- 90'+3 Y. Kravchuk
- 90'+3 O. Kashchuk · S. Yavorsky 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Yevgen Galchuk
- 8Pavlo Polehenko
- 4Sergiy Chobotenko
- 13Sergey Yavorskiy
- 75Viktor Korniienko
- 7Dmytro Topalov
- 25Valeri Fedorchuk
- 9Dmytro Myshnov
- 17Serhiy Horbunov
- 86Ruslan Fomin
- 11Vyacheslav Churko
Dự bị 9
- 33Artem Pospelov
- 5Joyskim Dawa Tchakonte
- 29Ihor Kyriukhantsev
- 34Mykyta Peterman
- 44Danylo Sagutkin
- 19Igor Tyshchenko
- 97Artem Dudik
- 20Oleksii Kashchuk
- 77Andriy Kulakov
- 23Bogdan Sarnavskiy
- 90Serhiy Lyulka
- 22Anton Bratkov
- 33Sergey Borzenko
- 95Joel Bopesu
- 21Igor Gonchar
- 30Jonatan Lima
- 93Yaroslav Bogunov
- 10Alvaro
- 9Mikita Tatarkov
- 13Nazaryi Nich
Dự bị 8
- 94Herman Penkov
- 35Yuriy Kravchuk
- 5Vladyslav Pryimak
- 17Mikita Khodakovskii
- 20Egor Klimenchuk
- 25Artem Nedolya
- 14Matheus Iacovelli
- 18Welves
Thống kê
05⚑5
⚑1350
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm13
4Trúng đích6
5Chệch đích7
5Phạt góc13
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 14 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 44 - 17 | +27 | 45 | |
| 3 | 22 | 39 - 18 | +21 | 43 | |
| 4 | 32 | 59 - 33 | +26 | 56 | |
| 5 | 22 | 30 - 23 | +7 | 37 | |
| 6 | 22 | 25 - 39 | -14 | 26 | |
| 7 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 8 | 22 | 21 - 35 | -14 | 25 | |
| 9 | 22 | 16 - 35 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 20 | |
| 11 | 22 | 17 - 37 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 13 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu34
43Ghi được27
55Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai14