Lviv
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Mariupol

Lviv vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: Lviv 2-3 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 2, hòa 2, FC Mariupol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
Mykola Balakin, Ukraine
Phong độ
LLLLL Lviv
WLLDL FC Mariupol
  1. 15' Pedro Vitor
  2. 21' Danilo Ignatenko
  3. 22' Lipe Veloso 1-0
  4. 36' Marthã Fernando
  5. HT1-0
  6. 54' Marthã Fernando
  7. 54' Marthã Fernando
  8. 55' 1-1 O. Zubkov11m
  9. 59' José Vitor Pedro Vitor
  10. 59' A. Boryachuk D. Sikan
  11. 64' V. Pryymak Rafael
  12. 67' V. Vakula I. Kyryukhantsev
  13. 70' 1-2 A. Boryachuk · O. Zubkov
  14. 75' Vicente Bruno Duarte
  15. 77' 1-3 O. Zubkov
  16. 80' V. Pryymak · Alvaro 2-3
  17. 88' I. Putria V. Churko
  18. 90' Yevgen Galchuk
  19. FT2-3

Đội hình

Lviv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Bakalov
  1. 31O. Bandura
  2. 33S. Borzenko
  3. 13O. Nasonov
  4. 3V. Adamyuk
  5. 67V. Paramonov
  6. 96Rafael ▼ 64'
  7. 6Pedro Vitor ▼ 59'
  8. 10Lipe Veloso
  9. 74Marthã
  10. 9Bruno Duarte ▼ 75'
  11. 16Alvaro

Dự bị 7

  1. 11José Vitor ▲ 59'
  2. 5V. Pryymak ▲ 64'
  3. 32Vicente ▲ 75'
  4. 44D. Fateev
  5. 97Shina
  6. 23B. Sarnavskiy
  7. 77S. Voronin
FC Mariupol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Babych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 13S. Yavorskiy
  3. 8P. Polehenko
  4. 29I. Kyryukhantsev ▼ 67'
  5. 4S. Chobotenko
  6. 25V. Fedorchuk
  7. 11V. Churko ▼ 88'
  8. 22O. Zubkov
  9. 97D. Ihnatenko
  10. 17S. Gorbunov
  11. 14D. Sikan ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 7A. Boryachuk ▲ 59'
  2. 99V. Vakula ▲ 67'
  3. 98I. Putria ▲ 88'
  4. 2O. Bykov
  5. 5J. Dawa
  6. 28A. Korobenko
  7. 55E. Grytsenko

Thống kê

135
1020
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm12
7Trúng đích5
3Chệch đích7
5Phạt góc10
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu37
26Ghi được42
41Thủng lưới57
0.76Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu