Lviv
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Mariupol

Lviv vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: Lviv 0-1 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 2, hòa 2, FC Mariupol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
A. Abdula
Phong độ
LLLLL Lviv
WLLDL FC Mariupol
  1. 25' V. Pryimak
  2. HT0-0
  3. 58' D. Topalov O. Kashchuk
  4. 60' Alvaro José Vitor
  5. 61' 0-1 V. Vakula · V. Churko
  6. 66' R. Zubkov V. Pryymak
  7. 68' Renann
  8. 77' I. Gonchar
  9. 81' I. Tyshchenko V. Kornienko
  10. 84' D. Mishnyov
  11. 86' I. Kiryukhantsev
  12. 87' Vicente Shina
  13. 89' M. Chekh V. Tankovskyi
  14. 90' R. Zubkov
  15. 90' M. Kvasnyi
  16. FT0-1

Đội hình

Lviv HLV: B. Blavatskyy
  1. 23B. Sarnavskyi
  2. 33S. Borzenko
  3. 22A. Bratkov
  4. 21I. Gonchar
  5. 99M. Kvasnyi
  6. 5V. Pryymak ▼ 66'
  7. 96Rafael
  8. 98Pedro Vitor
  9. 7Shina ▼ 87'
  10. 19Renan
  11. 11José Vitor ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 10Alvaro ▲ 60'
  2. 24R. Zubkov ▲ 66'
  3. 32Vicente ▲ 87'
  4. 93Y. Bogunov
  5. 13O. Nasonov
  6. 18Welves
  7. 31O. Bandura
FC Mariupol HLV: O. Babych
  1. 12R. Khudzhamov
  2. 29I. Kyryukhantsev
  3. 4S. Chobotenko
  4. 2O. Bykov
  5. 75V. Kornienko ▼ 81'
  6. 25V. Fedorchuk
  7. 6V. Tankovskyi ▼ 89'
  8. 11V. Churko
  9. 9D. Myshnov
  10. 20O. Kashchuk ▼ 58'
  11. 99V. Vakula

Dự bị 7

  1. 7D. Topalov ▲ 58'
  2. 19I. Tyshchenko ▲ 81'
  3. 71M. Chekh ▲ 89'
  4. 13S. Yavorskyi
  5. 8P. Polehenko
  6. 5J. Dawa
  7. 1Y. Galchuk

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu38
27Ghi được43
59Thủng lưới55
0.79Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu