Lviv
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Mariupol

Lviv vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: Lviv 1-1 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lviv thắng 2, hòa 2, FC Mariupol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
M. Kozyryatskyi
Phong độ
LLLLL Lviv
WLLDL FC Mariupol
  1. 9' 0-1 A. Kulakov · D. Topalov
  2. 14' Dmytro Myshnov
  3. 32' A. Remenyak · E. Antwi 1-1
  4. HT1-1
  5. 55' O. Kashchuk K. Melichenko
  6. 58' Frane Čirjak
  7. 60' O. Ocheretko M. Peterman
  8. 73' Stanislav Mykytsey
  9. 80' M. Khromey D. Myshnov
  10. 80' B. Vyunnyk A. Kulakov
  11. 82' O. Zozulya V. Yakimets
  12. 82' E. Mahmutovic A. Remenyak
  13. 85' D. Semeniv B. Krushynskyi
  14. 85' M. Mihoubi N. Nych
  15. 87' S. Politylo I. Brikner
  16. 90'+5 Ernest Antwi
  17. FT1-1

Đội hình

Lviv Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Bessmertnyi
  1. 12O. Kostik
  2. 27A. Busko
  3. 25F. Čirjak
  4. 8I. Brikner ▼ 87'
  5. 24V. Yakimets ▼ 82'
  6. 21O. Romanchuk
  7. 15B. Krushynskyi ▼ 85'
  8. 30E. Antwi
  9. 7China
  10. 13N. Nych ▼ 85'
  11. 29A. Remenyak ▼ 82'

Dự bị 6

  1. 9O. Zozulya ▲ 82'
  2. 22E. Mahmutovic ▲ 82'
  3. 98D. Semeniv ▲ 85'
  4. 99M. Mihoubi ▲ 85'
  5. 89S. Politylo ▲ 87'
  6. 34I. Olkhovyi
FC Mariupol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Markevych
  1. 31O. Kudryk
  2. 3S. Mykytsey
  3. 95P. Stasyuk
  4. 4S. Chobotenko
  5. 91M. Peterman ▼ 60'
  6. 9D. Myshnov ▼ 80'
  7. 7D. Topalov
  8. 17S. Gorbunov
  9. 6M. Chekh
  10. 99K. Melichenko ▼ 55'
  11. 77A. Kulakov ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 11O. Kashchuk ▲ 55'
  2. 8O. Ocheretko ▲ 60'
  3. 19M. Khromey ▲ 80'
  4. 21B. Vyunnyk ▲ 80'
  5. 20A. Mykytyshyn
  6. 12M. Turbaevskyi
  7. 55O. Drambaev
  8. 86D. Udod
  9. 22R. Plaksa

Thống kê

027
320
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm2
3Trúng đích1
5Chệch đích1
7Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu21
31Ghi được24
40Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu