FC Mariupol
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lviv

FC Mariupol vs Lviv

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-0 Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 6, hòa 2, Lviv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
Sân vận động
Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
Trọng tài
S. Boyko
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
LLLLL Lviv
  1. 19' Shyna
  2. HT0-0
  3. 46' V. Tankovskyi M. Peterman
  4. 48' A. Bratkov
  5. 50' D. Topalov S. Chobotenko
  6. 62' Alvaro
  7. 65' V. Tankovskiy
  8. 68' I. Tyshchenko
  9. 69' Welves Renan
  10. 72' José Vitor Alvaro
  11. 74' S. Gorbunov
  12. 77' O. Kashchuk V. Churko
  13. 86' R. Sabino
  14. 88' V. Vakula
  15. 90'+3 M. Kvasnyi Y. Bogunov
  16. FT0-0

Đội hình

FC Mariupol HLV: O. Babych
  1. 1Y. Galchuk
  2. 13S. Yavorskyi
  3. 29I. Kyryukhantsev
  4. 4S. Chobotenko ▼ 50'
  5. 2O. Bykov
  6. 34M. Peterman ▼ 46'
  7. 19I. Tyshchenko
  8. 11V. Churko ▼ 77'
  9. 9D. Myshnov
  10. 17S. Gorbunov
  11. 99V. Vakula

Dự bị 7

  1. 6V. Tankovskyi ▲ 46'
  2. 7D. Topalov ▲ 50'
  3. 20O. Kashchuk ▲ 77'
  4. 71M. Chekh
  5. 33A. Pospelov
  6. 8P. Polehenko
  7. 22I. Putrya
Lviv HLV: E. Melikyan
  1. 23B. Sarnavskyi
  2. 33S. Borzenko
  3. 90S. Lyulka
  4. 22A. Bratkov
  5. 21I. Gonchar
  6. 93Y. Bogunov ▼ 90'
  7. 96Rafael
  8. 9M. Tatarkov
  9. 7Shina
  10. 19Renan ▼ 69'
  11. 10Alvaro ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 18Welves ▲ 69'
  2. 11José Vitor ▲ 72'
  3. 99M. Kvasnyi ▲ 90'
  4. 31O. Bandura
  5. 77Filipe
  6. 24R. Zubkov
  7. 43S. Demkov

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu34
43Ghi được27
55Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu