Desna
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Oleksandriya

Desna vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Desna 1-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 5, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Sân vận động
Olimpiysʹkyy Navchalʹno-Sportyvnyy Tsentr Chernihiv, Chernihiv
Trọng tài
A. Shandor
Phong độ
WLWDL Desna
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 13' Kyrylo Dryshlyuk
  2. 28' 0-1 M. Tretyakov · I. Kalyuzhnyi
  3. 33' Andrei Tsurikov
  4. 35' D. Bezborodko · E. Kartushov 1-1
  5. 42' Ivan Kalyuzhny
  6. HT1-1
  7. 58' O. Demchenko K. Dryshlyuk
  8. 67' D. Ustymenko C. Spinelli
  9. 67' T. Stetskov I. Kyryukhantsev
  10. 73' E. Mustafaev T. Stetskov
  11. 74' P. Budkivskyi V. Yurchenko
  12. 82' Denys Ustymenko
  13. 85' Pylyp Budkivskyi
  14. 90'+1 Yevgeniy Tsymbalyuk
  15. FT1-1

Đội hình

Desna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 72I. Lytovka
  2. 33Y. Selin
  3. 4Y. Tsymbalyuk
  4. 3O. Safronov
  5. 11V. Kalitvintsev
  6. 12E. Kartushov
  7. 80V. Yurchenko ▼ 74'
  8. 17T. Zaviyskyi
  9. 7S. Bolbat
  10. 8A. Dombrovskyi
  11. 20D. Bezborodko

Dự bị 9

  1. 28P. Budkivskyi ▲ 74'
  2. 21R. Mysak
  3. 90I. Shevtsov
  4. 9L. Arveladze
  5. 2V. Zhuk
  6. 16Y. Belych
  7. 5O. Masalov
  8. 6O. Kovtun
  9. 77M. Degtyarev
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Gura
  1. 31O. Bilyk
  2. 29A. Tsurikov
  3. 20I. Kyryukhantsev ▼ 67'
  4. 11D. Miroshnichenko
  5. 14H. Bukhal
  6. 4V. Baboglo
  7. 37S. Rybalka
  8. 10M. Tretyakov
  9. 8I. Kalyuzhnyi
  10. 16K. Dryshlyuk ▼ 58'
  11. 9C. Spinelli ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 27O. Demchenko ▲ 58'
  2. 99D. Ustymenko ▲ 67'
  3. 5T. Stetskov ▲ 67'
  4. 22E. Mustafaev ▲ 73'
  5. 1V. Gorokh
  6. 2O. Melnyk
  7. 30Y. Kopyna
  8. 70A. Novikov

Thống kê

023
440
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích5
3Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu30
27Ghi được43
31Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu