Desna
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Oleksandriya

Desna vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Desna 4-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 5, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
Trọng tài
Denys Shurman, Ukraine
Phong độ
WLWDL Desna
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 29' 0-1 K. Kovalets · Y. Banada
  2. 33' M. Imerekov · Y. Konoplya 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' Yukhym Konoplia
  5. 54' A. Totovytskyi 2-1
  6. 58' Denys Bezborodko
  7. 64' T. Stetskov K. Kovalets
  8. 75' E. Kartushov D. Bezborodko
  9. 75' D. Grechyshkin H. Bukhal
  10. 75' D. Ustymenko D. Shastal
  11. 78' O. Hutsulyak · A. Dombrovskyi 3-1
  12. 81' Vladyslav Ogirya
  13. 86' A. Gitchenko V. Kalitvintsev
  14. 87' A. Globa M. Tretyakov
  15. 90'+3 A. Totovytskyi · O. Hutsulyak 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

Desna Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Ryabokon
  1. 72I. Lytovka
  2. 4J. Tamm
  3. 23A. Sukhotskyi
  4. 32M. Imerekov
  5. 26Y. Konoplya
  6. 7V. Ogirya
  7. 11V. Kalitvintsev ▼ 86'
  8. 10A. Totovytskyi
  9. 25O. Hutsulyak
  10. 8A. Dombrovskyi
  11. 20D. Bezborodko ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12E. Kartushov ▲ 75'
  2. 17A. Gitchenko ▲ 86'
  3. 77M. Degtyarev
  4. 5V. Ermakov
  5. 6C. Dima
  6. 3P. Polehenko
  7. 9L. Arveladze
  8. 14Y. Chepurnenko
  9. 44Y. Past
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Sharan
  1. 79Y. Pankiv
  2. 90K. Dubra
  3. 17V. Luchkevych
  4. 55V. Bondarenko
  5. 13H. Bukhal ▼ 75'
  6. 47R. Vantukh
  7. 6K. Kovalets ▼ 64'
  8. 44Y. Banada
  9. 10M. Tretyakov ▼ 87'
  10. 23D. Shastal ▼ 75'
  11. 18A. Sitalo

Dự bị 9

  1. 5T. Stetskov ▲ 64'
  2. 27D. Grechyshkin ▲ 75'
  3. 99D. Ustymenko ▲ 75'
  4. 19A. Globa ▲ 87'
  5. 31O. Bilyk
  6. 20P. Paşayev
  7. 2O. Melnyk
  8. 11D. Miroshnichenko
  9. 4V. Baboglo

Thống kê

038
900
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm3
5Trúng đích3
1Chệch đích0
8Phạt góc9
1Việt vị0
9Phạm lỗi4
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
26 59 - 15 +44 65
2
FC Shakhtar Donetsk
26 54 - 19 +35 54
3
Zorya Luhansk
26 44 - 22 +22 50
4
Kolos Kovalivka
26 36 - 26 +10 41
5
Vorskla Poltava
26 37 - 30 +7 41
6
Desna
26 38 - 32 +6 38
7
Dnipro-1
26 36 - 38 -2 30
8
Lviv
26 25 - 51 -26 29
9
FC Oleksandriya
26 33 - 37 -4 29
10
Ruh Lviv
26 27 - 39 -12 28
11
FC Mariupol
26 27 - 41 -14 26
12
Inhulets
26 24 - 39 -15 26
13
Olimpik Donetsk
26 28 - 48 -20 22
14
Minai
26 16 - 47 -31 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
68Ghi được55
42Thủng lưới43
1.84Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu