FC Oleksandriya vs Desna
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-2 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 3, Desna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
- Sân vận động
- KSK Nika, Aleksandriya
- Trọng tài
- Yaroslav Kozyk, Ukraine
- Phong độ
- WWWDD FC Oleksandriya
- WLWDL Desna
- 25' Andriy Mostoviy
- 28' Andrey Gitchenko
- 33' Vladyslav Ogirya
- 39' 0-1 A. Totovytskyi11m
- 44' Bogdan Myshenko
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Banada ▼ V. Baboglo
- 46' ▲ M. Tretyakov ▼ B. Myshenko
- 50' Maksym Tretyakov
- 65' Maksym Imerekov
- 68' ▲ A. Dombrovskyi ▼ I. Shevtsov
- 68' ▲ E. Kartushov ▼ M. Mudryk
- 70' Pavlo Pashaev
- 70' ▲ D. Bezborodko ▼ V. Luchkevych
- 72' Y. Banada · K. Kovalets 1-1
- 73' ▲ T. Stetskov ▼ R. Vantukh
- 77' ▲ O. Hutsulyak ▼ V. Kalitvintsev
- 78' ▲ P. Budkivskyi ▼ L. Arveladze
- 82' A. Sitalo 2-1
- 83' Artem Sitalo
- 84' 2-2 P. Budkivskyi · A. Totovytskyi
- 86' ▲ V. Grytsuk ▼ M. Tretyakov
- 86' ▲ D. Khlyobas ▼ A. Totovytskyi
- 89' Maksym Imerekov
- 89' Maksym Imerekov
- FT2-2
Đội hình
- 79Y. Pankiv
- 90K. Dubra
- 20P. Paşayev
- 17V. Luchkevych ▼ 70'
- 55V. Bondarenko
- 47R. Vantukh ▼ 73'
- 4V. Baboglo ▼ 46'
- 27D. Grechyshkin
- 6K. Kovalets
- 7B. Myshenko ▼ 46'
- 18A. Sitalo
Dự bị 9
- 44Y. Banada ▲ 46'
- 10M. Tretyakov ▲ 46'
- 9D. Bezborodko ▲ 70'
- 5T. Stetskov ▲ 73'
- 22V. Grytsuk ▲ 86'
- 2O. Melnyk
- 31O. Bilyk
- 8O. Dovgyi
- 23D. Shastal
- 44Y. Past
- 17A. Gitchenko
- 22A. Mostovyi
- 32M. Imerekov
- 26Y. Konoplya
- 7V. Ogirya
- 11V. Kalitvintsev ▼ 77'
- 10A. Totovytskyi ▼ 86'
- 9L. Arveladze ▼ 78'
- 90I. Shevtsov ▼ 68'
- 14M. Mudryk ▼ 68'
Dự bị 9
- 8A. Dombrovskyi ▲ 68'
- 12E. Kartushov ▲ 68'
- 25O. Hutsulyak ▲ 77'
- 28P. Budkivskyi ▲ 78'
- 13D. Khlyobas ▲ 86'
- 77M. Degtyarev
- 4J. Tamm
- 5V. Ermakov
- 72I. Lytovka
Thống kê
04⚑7
⚑351
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm8
6Trúng đích4
3Chệch đích4
7Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi21
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
55Ghi được68
43Thủng lưới42
1.57Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai25