FC Oleksandriya
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Desna

FC Oleksandriya vs Desna

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 0-3 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 3, Desna thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
Sân vận động
KSK Nika, Aleksandriya
Trọng tài
I. Bondar
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
WLWDL Desna
  1. 16' D. Miroshnichenko
  2. 31' V. Luchkevych
  3. 33' D. Favorov
  4. 42' E. Banada
  5. 45' A. Bogdanov
  6. HT0-0
  7. 50' 0-1 D. Favorov11m
  8. 52' G. Bukhal Y. Protasov
  9. 56' D. Shastal D. Bezborodko
  10. 68' O. Filippov M. Degtyarev
  11. 69' 0-2 O. Kuzyk
  12. 79' T. Stetskov V. Luchkevych
  13. 80' A. Dombrovskyi A. Bogdanov
  14. 83' M. Imerekov
  15. 89' D. Shastal
  16. 89' Y. Konoplya V. Kalitvintsev
  17. 90' 0-3 O. Filippov
  18. FT0-3

Đội hình

FC Oleksandriya HLV: V. Sharan
  1. 79Y. Pankiv
  2. 90K. Dubra
  3. 26A. Shendrik
  4. 17V. Luchkevych ▼ 79'
  5. 11D. Miroshnichenko
  6. 27D. Grechyshkin
  7. 44Y. Banada
  8. 10M. Tretyakov
  9. 7Y. Protasov ▼ 52'
  10. 18A. Sitalo
  11. 9D. Bezborodko ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 13G. Bukhal ▲ 52'
  2. 23D. Shastal ▲ 56'
  3. 5T. Stetskov ▲ 79'
  4. 94M. Zaderaka
  5. 8O. Dovgyi
  6. 20P. Paşayev
  7. 31O. Bilyk
Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 22A. Mostovyi
  4. 32M. Imerekov
  5. 45D. Favorov
  6. 90A. Bogdanov ▼ 80'
  7. 7V. Ogirya
  8. 11V. Kalitvintsev ▼ 89'
  9. 19A. Favorov
  10. 9O. Kuzyk
  11. 77M. Degtyarev ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 10O. Filippov ▲ 68'
  2. 8A. Dombrovskyi ▲ 80'
  3. 26Y. Konoplya ▲ 89'
  4. 72I. Lytovka
  5. 5V. Ermakov
  6. 12E. Kartushov
  7. 27S. Starenkyi

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu34
59Ghi được63
62Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu