Desna vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Desna 0-2 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 5, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
- Trọng tài
- Maksim Koziryatskiy, Ukraine
- Phong độ
- WLWDL Desna
- WWDDW FC Oleksandriya
- 6' 0-1 E. Banada · A. Tsurikov
- 41' Andriy Mostoviy
- HT0-1
- 46' ▲ O. Dovgiy ▼ E. Banada
- 48' Serhiy Lyulka
- 53' 0-2 V. Bondarenko · O. Dovgiy
- 54' ▲ M. Zaderaka ▼ V. Ponomar
- 56' ▲ A. Favorov ▼ L. Koberidze
- 61' Artem Polyarus
- 67' ▲ O. Kovpak ▼ O. Volkov
- 68' ▲ Y. Protasov ▼ A. Polyarus
- 71' ▲ S. Starenkyi ▼ S. Lyulka
- 76' Vladyslav Ogirya
- 84' Dmytro Khlyobas
- 90' Sergiy Starenkiy
- FT0-2
Đội hình
- 72I. Lytovka
- 21S. Lyulka ▼ 71'
- 17A. Gitchenko
- 4A. Bratkov
- 45D. Favorov
- 7V. Ogirya
- 22A. Mostovyi
- 13L. Koberidze ▼ 56'
- 89O. Volkov ▼ 67'
- 9D. Khlyobas
- 10O. Filippov
Dự bị 7
- 19A. Favorov ▲ 56'
- 29O. Kovpak ▲ 67'
- 27S. Starenkyi ▲ 71'
- 5V. Ermakov
- 8M. Banasevych
- 44E. Past
- 33A. Slinkin
- 79Y. Pankiv
- 20P. Paşayev
- 26A. Shendrik
- 11A. Tsurikov
- 5V. Bondarenko
- 22V. Grytsuk
- 15A. Zaporozhan
- 14A. Polyarus ▼ 68'
- 44E. Banada ▼ 46'
- 9V. Ponomar ▼ 54'
- 18A. Sitalo
Dự bị 7
- 8O. Dovgiy ▲ 46'
- 94M. Zaderaka ▲ 54'
- 7Y. Protasov ▲ 68'
- 3S. Mykytsey
- 4V. Baboglo
- 6K. Kovalets
- 24V. Levanidov
Thống kê
05⚑5
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
8Dứt điểm5
2Trúng đích4
6Chệch đích1
5Phạt góc1
2Việt vị1
23Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 9 | +43 | 57 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 22 | 31 - 19 | +12 | 41 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
40Ghi được39
45Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai20