Desna
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Oleksandriya

Desna vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Desna 2-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 5, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Sân vận động
Stadion im. Yuriya Haharina, Chernihiv
Trọng tài
E. Aranovskiy
Phong độ
WLWDL Desna
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 12' E. Banada
  2. 27' O. Filippov
  3. HT0-0
  4. 46' D. Khlyobas 1-0
  5. 60' O. Filippov · Y. Konoplya 2-0
  6. 61' T. Stetskov P. Paşayev
  7. 61' D. Shastal M. Zaderaka
  8. 63' T. Stetskov
  9. 79' V. Grytsuk Y. Banada
  10. 85' A. Dombrovskyi D. Khlyobas
  11. 90'+3 V. Pryndeta A. Favorov
  12. 90' V. Kalitvintsev O. Filippov
  13. FT2-0

Đội hình

Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 72I. Lytovka
  2. 22A. Mostovyi
  3. 5V. Ermakov
  4. 32M. Imerekov
  5. 45D. Favorov
  6. 26Y. Konoplya
  7. 7V. Ogirya
  8. 12E. Kartushov
  9. 19A. Favorov ▼ 90'
  10. 13D. Khlyobas ▼ 85'
  11. 10O. Filippov ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 8A. Dombrovskyi ▲ 85'
  2. 18V. Pryndeta ▲ 90'
  3. 11V. Kalitvintsev ▲ 90'
  4. 77M. Degtyarev
  5. 9O. Kuzyk
  6. 35M. Tatarenko
  7. 90A. Bogdanov
FC Oleksandriya HLV: V. Sharan
  1. 79Y. Pankiv
  2. 90K. Dubra
  3. 20P. Paşayev ▼ 61'
  4. 26A. Shendrik
  5. 17V. Luchkevych
  6. 11D. Miroshnichenko
  7. 27D. Grechyshkin
  8. 44Y. Banada ▼ 79'
  9. 10M. Tretyakov
  10. 94M. Zaderaka ▼ 61'
  11. 9D. Bezborodko

Dự bị 7

  1. 5T. Stetskov ▲ 61'
  2. 23D. Shastal ▲ 61'
  3. 22V. Grytsuk ▲ 79'
  4. 31O. Bilyk
  5. 57João Teixeira
  6. 15A. Zaporozhan
  7. 4V. Baboglo

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu42
63Ghi được59
36Thủng lưới62
1.85Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu