FC Oleksandriya vs Desna
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-1 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 3, Desna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Trọng tài
- Volodymyr Novokhatny, Ukraine
- Phong độ
- WWWDD FC Oleksandriya
- WLWDL Desna
- 31' Evgen Banada
- HT0-0
- 46' ▲ D. Khlyobas ▼ O. Filippov
- 50' Luka Koberidze
- 53' A. Zaporozhan11m 1-0
- 56' ▲ Y. Protasov ▼ D. Shastal
- 65' ▲ D. Bezborodko ▼ L. Koberidze
- 66' Andriy Zaporozhan
- 67' Anton Shendrik
- 70' Vitaliy Ponomar
- 71' Artem Favorov
- 75' ▲ O. Dovgiy ▼ A. Zaporozhan
- 78' ▲ S. Starenkyi ▼ O. Volkov
- 79' Oleksei Dovgiy
- 80' ▲ D. Grechyshkin ▼ K. Kovalets
- 87' 1-1 A. Gitchenko · D. Favorov
- FT1-1
Đội hình
- 79Y. Pankiv
- 26A. Shendrik
- 3S. Mykytsey
- 11A. Tsurikov
- 5V. Bondarenko
- 15A. Zaporozhan ▼ 75'
- 14A. Polyarus
- 6K. Kovalets ▼ 80'
- 44E. Banada
- 23D. Shastal ▼ 56'
- 9V. Ponomar
Dự bị 7
- 7Y. Protasov ▲ 56'
- 8O. Dovgiy ▲ 75'
- 27D. Grechyshkin ▲ 80'
- 4V. Baboglo
- 18A. Sitalo
- 22V. Grytsuk
- 24V. Levanidov
- 44E. Past
- 17A. Gitchenko
- 32M. Imerekov
- 33A. Slinkin
- 45D. Favorov
- 7V. Ogirya
- 12E. Kartushov
- 13L. Koberidze ▼ 65'
- 89O. Volkov ▼ 78'
- 19A. Favorov
- 10O. Filippov ▼ 46'
Dự bị 7
- 9D. Khlyobas ▲ 46'
- 20D. Bezborodko ▲ 65'
- 27S. Starenkyi ▲ 78'
- 4A. Bratkov
- 5V. Ermakov
- 21S. Lyulka
- 72I. Lytovka
Thống kê
05⚑10
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm4
3Trúng đích2
3Chệch đích2
10Phạt góc1
0Việt vị2
21Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
33Trận đấu34
39Ghi được40
37Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai18