FC Oleksandriya vs Desna
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-5 Desna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 3, Desna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- KSK Nika, Aleksandriya
- Trọng tài
- A. Aranovsky
- Phong độ
- WWWDD FC Oleksandriya
- WLWDL Desna
- 29' 0-1 O. Filippov
- 43' G. Bukhal
- 44' 0-2 V. Kalitvintsev
- HT0-2
- 46' ▲ ▼ V. Hrytsuk
- 46' M. Tretyakov · V. Hrytsuk 1-2
- 55' V. Babohlo
- 55' ▲ A. Sitalo ▼ D. Bezborodko
- 55' ▲ D. Miroshnichenko ▼ M. Zaderaka
- 56' 1-3 A. Gitchenko
- 60' V. Babohlo
- 60' V. Babohlo
- 63' ▲ K. Kovalets ▼ A. Shendrik
- 69' R. Vantukh
- 79' 1-4 O. Filippov11m
- 80' ▲ P. Budkivsky ▼ A. Totovytsky
- 80' ▲ E. Kartushov ▼ A. Mostovy
- 82' ▲ ▼ T. Stetskov
- 89' ▲ V. Kalitvintsev ▼ S. Starenkiy
- 90'+4 ▲ O. Filippov ▼ D. Khlyobas
- 90'+4 ▲ A. Zapadnya ▼ L. Arveladze
- 90'+5 1-5 A. Totovytsky · S. Starenkiy
- FT1-5
Đội hình
- 79Yury Pankiv
- 11Denys Miroshnichenko
- 4Vladyslav Babohlo
- 13Hlib Buhal
- 47Roman Vantukh
- 3Artem Gordienko
- 27Dmytro Grechyshkin
- 17Valeriy Luchkevych
- 6Kyrylo Kovalets
- 10Maksym Tretyakov
- 18Artem Sitalo
Dự bị 9
- 31Oleg Bilyk
- 77Bogdan Myshenko
- 26Anton Shendrik
- 5Timur Stetskov
- 8Oleksei Dovgiy
- 22Vasyl Grytsuk
- 94Maxim Zaderaka
- 23Dmytro Shastal
- 9Denys Bezborodko
- 44Evgeny Past
- 26Yukhym Konoplia
- 17Andrey Gitchenko
- 32Maksym Imerekov
- 43Artur Zapadnya
- 45Denis Favorov
- 12Egor Kartushov
- 11Vladislav Kalitvintsev
- 7Vladyslav Ogirya
- 28Pylyp Budkivskyi
- 10Oleksandr Filippov
Dự bị 9
- 72Igor Litovka
- 4Joonas Tamm
- 5Vitaliy Ermakov
- 22Andriy Mostoviy
- 20Andriy Totovytskyi
- 27Sergiy Starenkiy
- 9Levan Arveladze
- 13Dmytro Khlyobas
- 77Orest Kuzyk
Thống kê
14⚑4
⚑900
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm11
4Trúng đích10
5Chệch đích1
4Phạt góc9
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 14 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 44 - 17 | +27 | 45 | |
| 3 | 22 | 39 - 18 | +21 | 43 | |
| 4 | 32 | 59 - 33 | +26 | 56 | |
| 5 | 22 | 30 - 23 | +7 | 37 | |
| 6 | 22 | 25 - 39 | -14 | 26 | |
| 7 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 8 | 22 | 21 - 35 | -14 | 25 | |
| 9 | 22 | 16 - 35 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 20 | |
| 11 | 22 | 17 - 37 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 13 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu34
59Ghi được63
62Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai36