Galatasaray S.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Galatasaray S.K. vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 0-2 Gençlerbirliği S.K. tại Türkiye Kupası, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Türkiye Kupası · Quarter-finals
Phong độ
WWWLW Galatasaray S.K.
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 4' Kaan Ayhan
  2. 33' Mario Lemina
  3. 35' Firatcan Üzüm
  4. HT0-0
  5. 46' I. Gundogan M. Lemina
  6. 51' 0-1 F. Uzum · A. Traore
  7. 56' B. A. Yilmaz A. Kutucu
  8. 69' R. Sallai S. Boey
  9. 69' Y. Akgun L. Sane
  10. 69' S. Koita C. Canak
  11. 78' V. Osimhen R. Nhaga
  12. 83' 0-2 A. Traore
  13. 87' M. Hanousek O. Ulgun
  14. 87' F. Tongya S. Onur
  15. 90'+7 Victor Osimhen
  16. 90'+3 Yunus Akgün
  17. 90'+3 Erhan Erentürk
  18. 90'+5 G. Gurpuz A. Traore
  19. 90'+5 F. Ayaz Ozcan M. Mimaroglu
  20. FT0-2

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 19G. Guvenc 6.2
  2. 93S. Boey ▼ 69' 6.3
  3. 90W. Singo 6.7
  4. 23K. Ayhan 6.9
  5. 17E. Elmali 6.2
  6. 74R. Nhaga ▼ 78' 6.5
  7. 99M. Lemina ▼ 46' 6.6
  8. 10L. Sane ▼ 69' 6.9
  9. 21A. Kutucu ▼ 56' 6.6
  10. 77N. Lang 6.6
  11. 9M. Icardi 7.2

Dự bị 10

  1. 12B. Sen
  2. 20I. Gundogan ▲ 46' 7.5
  3. 7R. Sallai ▲ 69' 6.6
  4. 34L. Torreira
  5. 45V. Osimhen ▲ 78' 6.7
  6. 11Y. Akgun ▲ 69' 7.5
  7. 4I. Jakobs
  8. 6D. Sanchez
  9. 53B. A. Yilmaz ▲ 56' 6.6
  10. 91A. Unyay
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ozcan Bizati
  1. 18E. Erenturk 9.0
  2. 88F. Uzum 7.0
  3. 6D. Goutas 7.3
  4. 2Thalisson Kelven 7.0
  5. 77A. Dursun 6.6
  6. 42O. Diabate 6.9
  7. 8S. Onur ▼ 87' 6.9
  8. 99C. Canak ▼ 69' 6.6
  9. 35O. Ulgun ▼ 87' 6.3
  10. 10M. Mimaroglu ▼ 90' 6.3
  11. 20A. Traore ▼ 90' 8.2

Dự bị 10

  1. 24R. Velho
  2. 23M. Hanousek ▲ 87' 6.6
  3. 22S. Koita ▲ 69' 6.5
  4. 61E. Kemaloglu
  5. 70F. Tongya ▲ 87' 6.3
  6. 44A. Celik
  7. 27E. Unal
  8. 11G. Gurpuz ▲ 90'
  9. 93Y. Aydar
  10. 16F. Ayaz Ozcan ▲ 90'

Thống kê

0410
220
77%Kiểm soát bóng23%
17Dứt điểm7
6Trúng đích4
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
10Phạt góc2
5Việt vị1
8Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua6
593Chuyền bóng175
520Chuyền chính xác94
88%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
4 10 - 3 +7 10
1
Galatasaray S.K.
4 8 - 3 +5 12
1
Samsunspor
4 12 - 3 +9 12
2
Fenerbahçe S.K.
4 9 - 3 +6 9
2
Konyaspor
4 9 - 1 +8 12
2
Trabzonspor
4 13 - 4 +9 9
3
Alanyaspor
4 8 - 4 +4 7
3
Erzurumspor FK
4 8 - 8 0 6
3
Gençlerbirliği S.K.
4 9 - 5 +4 10
4
Gaziantep F.K.
4 8 - 10 -2 6
4
Iğdır FK
4 9 - 4 +5 5
4
İstanbul Başakşehir F.K.
4 8 - 7 +1 6
5
Eyüpspor
4 5 - 6 -1 4
5
Fatih Karagümrük S.K.
4 5 - 6 -1 5
5
Kocaelispor
4 4 - 4 0 4
6
Bodrum FK
4 3 - 7 -4 1
6
Boluspor
4 1 - 6 -5 2
6
Rizespor
4 7 - 9 -2 4
7
Aliağa FAŞ
4 5 - 16 -11 1
7
Beyoğlu Yeni Çarşı
4 3 - 5 -2 4
7
İstanbulspor
4 2 - 9 -7 2
8
Antalyaspor
4 0 - 10 -10 0
8
Fethiyespor
4 1 - 7 -6 1
8
Keçiörengücü
4 6 - 13 -7 3
Turkish Cup (Play Offs)

So sánh

56Trận đấu42
117Ghi được53
62Thủng lưới56
2.09Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn23
65Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu