Galatasaray S.K. vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 6-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
- Sân vận động
- Türk Telekom Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- Halis Ozkahya, Turkey
- Phong độ
- WWWLW Galatasaray S.K.
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 1' M. Diagne · E. Taşdemir 1-0
- 24' Floyd Ayité
- 29' Pierre-Yves Polomat
- 30' Y. Belhanda · A. Turan 2-0
- 44' Y. Belhanda 3-0
- 45'+2 Y. Belhanda · A. Turan 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ İ. Karakaş ▼ Candeias
- 64' O. Çağlayan · E. Akbaba 5-0
- 65' ▲ K. Aktürkoğlu ▼ Y. Belhanda
- 65' ▲ R. Babel ▼ O. Çağlayan
- 67' R. Babel11m 6-0
- 69' ▲ H. Pehlivan ▼ A. Kızıldağ
- 69' ▲ S. Altıparmak ▼ S. Yılmaz
- 70' Piris da Motta
- 76' ▲ J. Sekidika ▼ M. Diagne
- 76' ▲ C. Luyindama ▼ T. Antalyalı
- 77' ▲ R. Berişbek ▼ F. Ayité
- 82' ▲ V. Ozornwafor ▼ R. Donk
- 82' ▲ M. Seyhan ▼ R. Piris Da Motta
- FT6-0
Đội hình
- 34O. Kocuk 7.3
- 2Ş. Özbayraklı 7.5
- 23E. Taşdemir ⇢ 7.9
- 45Marcão Teixeira 7.7
- 15R. Donk ▼ 82' 7.3
- 66A. Turan ⇢2 7.6
- 10Y. Belhanda ⚽3 ▼ 65' 9.3
- 4T. Antalyalı ▼ 76' 7.3
- 20E. Akbaba ⇢ 7.6
- 90M. Diagne ⚽ ▼ 76' 7.3
- 17O. Çağlayan ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 10
- 18K. Aktürkoğlu ▲ 65' 6.9
- 8R. Babel ⚽ ▲ 65' 7.0
- 77J. Sekidika ▲ 76' 6.6
- 27C. Luyindama ▲ 76' 6.9
- 49V. Ozornwafor ▲ 82' 6.9
- 14M. Linnes
- 99F. Öztürk
- 40E. Bayram
- 36M. Saracchi
- 80A. Kol
- 44Ü. Adıyaman 4.2
- 2M. Johansson 6.2
- 15Z. Touré 6.7
- 39P. Polomat 5.3
- 4A. Kızıldağ ▼ 69' 6.0
- 88M. Yıldırım 5.9
- 21Candeias ▼ 46' 5.6
- 10S. Yılmaz ▼ 69' 5.9
- 23R. Piris Da Motta ▼ 82' 5.9
- 8S. Dikmen 6.5
- 33F. Ayité ▼ 77' 6.2
Dự bị 10
- 17İ. Karakaş ▲ 46' 6.6
- 3H. Pehlivan ▲ 69' 6.7
- 26S. Altıparmak ▲ 69' 6.3
- 19R. Berişbek ▲ 77' 6.6
- 63M. Seyhan ▲ 82' 6.9
- 7D. Furman
- 37Y. Davuş
- 14M. Mert
- 6Diego Ângelo
- 77M. Çeçenoğlu
Thống kê
00⚑5
⚑430
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm5
9Trúng đích2
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị4
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
534Chuyền bóng370
475Chuyền chính xác313
89%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 89 - 44 | +45 | 84 | |
| 2 | 40 | 80 - 36 | +44 | 84 | |
| 3 | 40 | 72 - 41 | +31 | 82 | |
| 4 | 40 | 50 - 37 | +13 | 71 | |
| 5 | 40 | 54 - 43 | +11 | 65 | |
| 6 | 40 | 62 - 53 | +9 | 61 | |
| 7 | 40 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 8 | 40 | 64 - 52 | +12 | 60 | |
| 9 | 40 | 59 - 51 | +8 | 58 | |
| 10 | 40 | 59 - 59 | 0 | 51 | |
| 11 | 40 | 49 - 48 | +1 | 50 | |
| 12 | 40 | 43 - 55 | -12 | 48 | |
| 13 | 40 | 53 - 69 | -16 | 48 | |
| 14 | 40 | 47 - 57 | -10 | 46 | |
| 15 | 40 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 16 | 40 | 41 - 55 | -14 | 44 | |
| 17 | 40 | 35 - 52 | -17 | 41 | |
| 18 | 40 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 19 | 40 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 20 | 40 | 44 - 76 | -32 | 38 | |
| 21 | 40 | 38 - 77 | -39 | 28 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
51Trận đấu42
98Ghi được45
45Thủng lưới78
1.92Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai30