Gençlerbirliği S.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Galatasaray S.K.

Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-2 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Galatasaray S.K. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 39
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Trọng tài
Halis Ozkahya, Turkey
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
WWWLW Galatasaray S.K.
  1. 39' Gedson Fernandes
  2. 44' 0-1 H. Dervişoğlu · T. Antalyalı
  3. 45' G. Sio Candeias
  4. HT0-1
  5. 52' Sandro Lima
  6. 53' 0-2 E. Akbaba
  7. 60' M. Yıldırım S. Dikmen
  8. 60' P. Polomat H. Pehlivan
  9. 67' Emre Akbaba
  10. 73' E. Kılınç Gedson Fernandes
  11. 73' M. Saracchi Ö. Bayram
  12. 77' A. Turan R. Babel
  13. 77' R. Falcao H. Dervişoğlu
  14. 80' R. Berişbek S. Yılmaz
  15. 80' İ. Karakaş Sandro Lima
  16. 84' Mostafa Mohamed E. Akbaba
  17. FT0-2

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ö. Bizati
  1. 1K. Nordfeldt 8.0
  2. 6Diego Ângelo 7.0
  3. 2M. Johansson 6.3
  4. 3H. Pehlivan ▼ 60' 6.3
  5. 4A. Kızıldağ 6.9
  6. 21Candeias ▼ 45' 6.3
  7. 10S. Yılmaz ▼ 80' 6.2
  8. 23R. Piris Da Motta 7.0
  9. 8S. Dikmen ▼ 60' 6.6
  10. 9B. Stancu 6.7
  11. 91Sandro Lima ▼ 80' 6.3

Dự bị 10

  1. 13G. Sio ▲ 45' 6.9
  2. 88M. Yıldırım ▲ 60' 6.3
  3. 39P. Polomat ▲ 60' 6.9
  4. 19R. Berişbek ▲ 80' 6.9
  5. 17İ. Karakaş ▲ 80' 6.7
  6. 63M. Seyhan
  7. 12M. Akbaş
  8. 27Ö. Artan
  9. 30L. Mugni
  10. 44Ü. Adıyaman
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Terim
  1. 1F. Muslera 7.2
  2. 19Ö. Bayram ▼ 73' 7.2
  3. 2Ş. Özbayraklı 7.2
  4. 45Marcão Teixeira 7.2
  5. 15R. Donk 7.2
  6. 4T. Antalyalı 7.3
  7. 20E. Akbaba ▼ 84' 8.2
  8. 83Gedson Fernandes ▼ 73' 7.3
  9. 18K. Aktürkoğlu 6.7
  10. 8R. Babel ▼ 77' 6.9
  11. 11H. Dervişoğlu ▼ 77' 7.5

Dự bị 10

  1. 54E. Kılınç ▲ 73' 6.3
  2. 36M. Saracchi ▲ 73' 6.6
  3. 66A. Turan ▲ 77' 6.9
  4. 9R. Falcao ▲ 77' 6.9
  5. 31Mostafa Mohamed ▲ 84' 6.6
  6. 17O. Çağlayan
  7. 22D. Yedlin
  8. 34O. Kocuk
  9. 89S. Feghouli
  10. 14M. Linnes

Thống kê

012
610
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm22
1Trúng đích10
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
8Cứu thua1
289Chuyền bóng530
215Chuyền chính xác468
74%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
40 89 - 44 +45 84
2
Galatasaray S.K.
40 80 - 36 +44 84
3
Fenerbahçe S.K.
40 72 - 41 +31 82
4
Trabzonspor
40 50 - 37 +13 71
5
Sivasspor
40 54 - 43 +11 65
6
Hatayspor
40 62 - 53 +9 61
7
Alanyaspor
40 58 - 45 +13 60
8
Fatih Karagümrük S.K.
40 64 - 52 +12 60
9
Gaziantep F.K.
40 59 - 51 +8 58
10
Göztepe
40 59 - 59 0 51
11
Konyaspor
40 49 - 48 +1 50
12
İstanbul Başakşehir F.K.
40 43 - 55 -12 48
13
Rizespor
40 53 - 69 -16 48
14
Kasımpaşa S.K.
40 47 - 57 -10 46
15
Yeni Malatyaspor
40 49 - 53 -4 45
16
Antalyaspor
40 41 - 55 -14 44
17
Kayserispor
40 35 - 52 -17 41
18
Erzurumspor FK
40 44 - 68 -24 40
19
Ankaragücü
40 46 - 65 -19 38
20
Gençlerbirliği S.K.
40 44 - 76 -32 38
21
Denizlispor
40 38 - 77 -39 28
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

42Trận đấu51
45Ghi được98
78Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.92
5Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu