Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-2 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Galatasaray S.K. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WWWLW Galatasaray S.K.
- 2' 0-1 M. Icardi · Y. Akgun
- 35' 0-2 Y. Akgun · Gabriel Sara
- HT0-2
- 46' ▲ M. Mimaroglu ▼ O. Ulgun
- 46' ▲ A. Traore ▼ G. Gurpuz
- 48' Roland Sallai
- 50' Franco Tongya
- 64' Leroy Sane
- 65' ▲ S. Boey ▼ R. Sallai
- 66' M. Niang · A. Traore 1-2
- 77' ▲ M. Lemina ▼ Gabriel Sara
- 78' ▲ N. Lang ▼ M. Icardi
- 81' Zan Zuzek
- 82' ▲ C. Canak ▼ S. Koita
- 87' ▲ S. Onur ▼ F. Tongya
- 87' ▲ E. Elmali ▼ Y. Akgun
- 87' ▲ K. Ayhan ▼ L. Torreira
- 89' Uğurcan Çakır
- FT1-2
Đội hình
- 24R. Velho 6.3
- 2Thalisson Kelven 6.6
- 6D. Goutas 6.2
- 4Z. Zuzek 6.3
- 23M. Hanousek 6.7
- 15T. Dele-Bashiru 6.5
- 11G. Gurpuz ▼ 46' 6.2
- 35O. Ulgun ▼ 46' 6.2
- 22S. Koita ▼ 82' 6.7
- 70F. Tongya ▼ 87' 6.6
- 29M. Niang ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 18E. Erenturk
- 61E. Kemaloglu
- 10M. Mimaroglu ▲ 46' 6.3
- 8S. Onur ▲ 87' 6.9
- 99C. Canak ▲ 82' 6.3
- 44A. Celik
- 20A. Traore ▲ 46' 7.0
- 88F. Uzum
- 77A. Dursun
- 53D. Varesanovic
- 1U. Cakir 6.2
- 7R. Sallai ▼ 65' 6.3
- 6D. Sanchez 7.3
- 42A. Bardakci 6.7
- 4I. Jakobs 6.2
- 34L. Torreira ▼ 87' 6.9
- 8Gabriel Sara ⇢ ▼ 77' 7.2
- 10L. Sane 6.3
- 11Y. Akgun ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.7
- 53B. A. Yilmaz 6.0
- 9M. Icardi ⚽ ▼ 78' 7.6
Dự bị 10
- 12B. Sen
- 20I. Gundogan
- 99M. Lemina ▲ 77' 6.9
- 90W. Singo
- 17E. Elmali ▲ 87' 6.7
- 23K. Ayhan ▲ 87' 6.6
- 77N. Lang ▲ 78' 6.5
- 21A. Kutucu
- 93S. Boey ▲ 65' 6.2
- 74R. Nhaga
Thống kê
02⚑2
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
329Chuyền bóng421
253Chuyền chính xác346
77%Chính xác chuyền82%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu56
53Ghi được117
56Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận2.09
10Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai65