Galatasaray S.K.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gençlerbirliği S.K.

Galatasaray S.K. vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-2 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Phong độ
WWWLW Galatasaray S.K.
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 17' Y. Demir M. Lemina
  2. 22' 0-1 M. Niang · G. Gurpuz
  3. 32' Kazımcan Karataş
  4. 32' Thalisson Kelven
  5. 32' M. Mimaroglu O. Ulgun
  6. 40' M. Icardi W. Singo
  7. HT0-1
  8. 46' I. Gundogan
  9. 55' M. Icardi · K. Karatas 1-1
  10. 57' B. A. Yilmaz 2-1
  11. 60' Thalisson Kelven
  12. 60' Thalisson Kelven
  13. 66' I. Gundogan · B. A. Yilmaz 3-1
  14. 76' S. Onur G. Gurpuz
  15. 76' H. Onyekuru M. Niang
  16. 77' D. Demir S. Koita
  17. 77' 3-2 M. Mimaroglu · S. Onur
  18. 79' Dilhan Demir
  19. 80' A. Kutucu B. A. Yilmaz
  20. 80' A. Unyay L. Torreira
  21. 84' İlkay Gündoğan
  22. 88' Roland Sallai
  23. 90'+4 Roland Sallai
  24. 90'+3 Roland Sallai
  25. FT3-2

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 19G. Guvenc 6.7
  2. 90W. Singo ▼ 40' 6.5
  3. 6D. Sanchez 7.3
  4. 42A. Bardakci 7.2
  5. 88K. Karatas 7.2
  6. 99M. Lemina ▼ 17' 6.7
  7. 34L. Torreira ▼ 80' 6.9
  8. 10L. Sane 7.7
  9. 8Gabriel Sara 6.9
  10. 7R. Sallai 7.3
  11. 53B. A. Yilmaz ▼ 80' 8.9

Dự bị 10

  1. 1U. Cakir
  2. 12B. Sen
  3. 9M. Icardi ▲ 40' 7.6
  4. 20I. Gundogan ▲ 46' 8.0
  5. 21A. Kutucu ▲ 80' 6.3
  6. 30Y. Demir ▲ 17' 6.3
  7. 33G. Gurpuz
  8. 68F. Kocak
  9. 72C. Balta
  10. 91A. Unyay ▲ 80' 7.0
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hüseyin Eroğlu
  1. 24R. Velho 7.7
  2. 2Thalisson Kelven 5.3
  3. 6D. Goutas 7.0
  4. 4Z. Zuzek 6.7
  5. 23M. Hanousek 6.2
  6. 15T. Dele-Bashiru 6.9
  7. 35O. Ulgun ▼ 32' 6.6
  8. 11G. Gurpuz ▼ 76' 7.3
  9. 22S. Koita ▼ 77' 6.3
  10. 70F. Tongya 6.7
  11. 29M. Niang ▼ 76' 7.3

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 88F. Uzum
  3. 90S. Osmanoglu
  4. 77A. Dursun
  5. 21D. Demir ▲ 77' 6.6
  6. 53D. Varesanovic
  7. 8S. Onur ▲ 76' 7.3
  8. 16F. Ayaz Ozcan
  9. 10M. Mimaroglu ▲ 32' 7.7
  10. 7H. Onyekuru ▲ 76' 6.3

Thống kê

134
231
73%Kiểm soát bóng27%
28Dứt điểm11
9Trúng đích5
15Chệch đích3
23Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị3
11Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
1.44Bàn thắng ngăn chặn1.44
606Chuyền bóng230
550Chuyền chính xác161
91%Chính xác chuyền70%
4.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu42
117Ghi được53
62Thủng lưới56
2.09Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn23
65Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu