Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-0 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Galatasaray S.K. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- H. Meler
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WWWLW Galatasaray S.K.
- 8' Ryan Donk
- 10' ▲ B. Özdemir ▼ Fabricio Baiano
- 29' Mariano
- HT0-0
- 51' Flávio
- 52' ▲ J. Durmaz ▼ S. Feghouli
- 56' Pierre-Yves Polomat
- 66' ▲ A. Büyük ▼ S. İnan
- 70' Ahmet Oğuz
- 71' Giovanni Sio
- 78' ▲ B. Stancu ▼ R. Berişbek
- 81' Zargo Touré
- 81' Jimmy Durmaz
- 86' Ahmet Oğuz
- 86' Ahmet Oğuz
- 86' ▲ E. Mor ▼ F. Andone
- 87' ▲ S. Yılmaz ▼ F. Ayité
- 90' Berat Ayberk Ozdemir
- 90' Younès Belhanda
- FT0-0
Đội hình
- 25E. Özbir 7.3
- 15Z. Touré 6.7
- 39P. Polomat 7.0
- 2A. Oğuz 6.2
- 32Flavio 7.2
- 10S. Sessègnon 7.4
- 8Fabricio Baiano ▼ 10' 6.6
- 19R. Berişbek ▼ 78' 6.0
- 11F. Ayité ▼ 87' 6.7
- 21Candeias 6.9
- 13G. Sio 6.6
Dự bị 10
- 5B. Özdemir ▲ 10' 7.7
- 9B. Stancu ▲ 78' 7.0
- 17S. Yılmaz ▲ 87' 6.5
- 27A. Diallo
- 4M. Bjärsmyr
- 7N. Çiftçi
- 20M. Seuntjens
- 3H. Pehlivan
- 23S. Dikmen
- 22E. Özgenç
- 1F. Muslera 8.1
- 22Mariano 7.2
- 55Y. Nagatomo 6.7
- 45Marcão Teixeira 7.7
- 15R. Donk 7.3
- 8S. İnan ▼ 66' 7.1
- 89S. Feghouli ▼ 52' 6.8
- 92S. Nzonzi 6.9
- 10Y. Belhanda 6.5
- 11R. Babel 7.1
- 23F. Andone ▼ 86' 6.7
Dự bị 10
- 21J. Durmaz ▲ 52' 6.8
- 7A. Büyük ▲ 66' 6.6
- 97E. Mor ▲ 86' 6.8
- 48T. Antalyalı
- 5A. Çalık
- 34O. Kocuk
- 2Ş. Özbayraklı
- 19Ö. Bayram
- 3E. Taşdemir
- 6J. Seri
Thống kê
17⚑4
⚑540
30%Kiểm soát bóng70%
20Dứt điểm10
6Trúng đích1
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
4Phạt góc5
6Việt vị1
19Phạm lỗi17
7Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
246Chuyền bóng593
183Chuyền chính xác500
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 69 | |
| 2 | 34 | 76 - 42 | +34 | 65 | |
| 3 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 37 | +24 | 57 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 58 - 46 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 58 | -5 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 52 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 31 - 48 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 57 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 44 - 51 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 32 | |
| 18 | 34 | 40 - 72 | -32 | 32 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
36Trận đấu47
41Ghi được67
58Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai30