Galatasaray S.K.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Galatasaray S.K. vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
Sân vận động
Türk Telekom Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
A. Kardeşler
Phong độ
WWWLW Galatasaray S.K.
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 3' R. Donk · Ö. Bayram 1-0
  2. 11' Yasin Pehlivan
  3. 30' Fabricio Baiano
  4. 33' R. Falcao · Mariano 2-0
  5. 37' Ryan Donk
  6. 37' Giovanni Sio
  7. HT2-0
  8. 58' Daniel Candeias
  9. 64' S. Diallo B. Özdemir
  10. 64' N. Çiftçi Candeias
  11. 69' R. Falcao 3-0
  12. 73' E. Akbaba Ö. Bayram
  13. 79' F. Andone R. Falcao
  14. 83' R. Berişbek G. Sio
  15. 84' J. Sekidika S. Feghouli
  16. FT3-0

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Terim
  1. 1F. Muslera 7.4
  2. 22Mariano 7.7
  3. 19Ö. Bayram ▼ 73' 7.3
  4. 45Marcão Teixeira 7.3
  5. 36M. Saracchi 7.0
  6. 15R. Donk 8.0
  7. 89S. Feghouli ▼ 84' 6.9
  8. 6J. Seri 7.7
  9. 48T. Antalyalı 7.2
  10. 9R. Falcao ⚽2 ▼ 79' 7.1
  11. 70H. Onyekuru 6.7

Dự bị 10

  1. 20E. Akbaba ▲ 73' 6.4
  2. 23F. Andone ▲ 79' 6.1
  3. 28J. Sekidika ▲ 84' 6.8
  4. 40E. Bayram
  5. 7A. Büyük
  6. 2Ş. Özbayraklı
  7. 14M. Linnes
  8. 5A. Çalık
  9. 34O. Kocuk
  10. 8S. İnan
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Hamzaoğlu
  1. 89K. Nordfeldt 6.0
  2. 15Z. Touré 6.6
  3. 2A. Oğuz 6.2
  4. 32Flavio 6.7
  5. 3H. Pehlivan 6.7
  6. 10S. Sessègnon 6.9
  7. 6Y. Pehlivan 6.7
  8. 8Fabricio Baiano 6.6
  9. 5B. Özdemir ▼ 64' 6.9
  10. 21Candeias ▼ 64' 6.4
  11. 13G. Sio ▼ 83' 5.9

Dự bị 10

  1. 28S. Diallo ▲ 64' 6.3
  2. 7N. Çiftçi ▲ 64' 6.4
  3. 19R. Berişbek ▲ 83' 6.4
  4. 4M. Bjärsmyr
  5. 20M. Seuntjens
  6. 25E. Özbir
  7. 99İ. Karakaş
  8. 18M. van Beijnen
  9. 44Ö. Tatlısu
  10. 23S. Dikmen

Thống kê

015
1040
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc10
2Việt vị4
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
534Chuyền bóng325
464Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
İstanbul Başakşehir F.K.
34 65 - 34 +31 69
2
Trabzonspor
34 76 - 42 +34 65
3
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 62
4
Sivasspor
34 55 - 38 +17 60
5
Alanyaspor
34 61 - 37 +24 57
6
Galatasaray S.K.
34 55 - 37 +18 56
7
Fenerbahçe S.K.
34 58 - 46 +12 53
8
Gaziantep F.K.
34 49 - 50 -1 46
9
Antalyaspor
34 41 - 52 -11 45
10
Kasımpaşa S.K.
34 53 - 58 -5 43
11
Göztepe
34 44 - 49 -5 42
12
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 56 -17 36
13
Konyaspor
34 36 - 52 -16 36
14
Denizlispor
34 31 - 48 -17 35
15
Rizespor
34 38 - 57 -19 35
16
Yeni Malatyaspor
34 44 - 51 -7 32
17
Ankaragücü
34 31 - 56 -25 32
18
Kayserispor
34 40 - 72 -32 32
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig

So sánh

47Trận đấu36
67Ghi được41
58Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu