Galatasaray S.K.
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Galatasaray S.K. vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 5-1 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
Trọng tài
Serkan Cinar, Turkey
Phong độ
WWWLW Galatasaray S.K.
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 7' Mariano · B. Gomis 1-0
  2. 42' Diallo Guidileye
  3. 43' M. Duruer S. Özkan
  4. 43' Maicon · Y. Belhanda 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Milinković D. Guidileye
  7. 46' B. Gomis · Y. Belhanda 3-0
  8. 50' T. Cigerci · E. Derdiyok 4-0
  9. 53' S. İnan Fernando
  10. 56' I. Latovlevici Maicon
  11. 62' Murat Duruer
  12. 63' K. Issah A. Khalili
  13. 67' Kamal Issah
  14. 72' Sergei Politevich
  15. 81' Luccas Claro
  16. 81' B. Gomis11m 5-0
  17. 83' K. Günter T. Cigerci
  18. 84' 5-1 A. Šćekić · M. Milinković
  19. 88' Serdar Aziz
  20. FT5-1

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Tudor
  1. 1F. Muslera 6.8
  2. 4S. Aziz 7.1
  3. 2Mariano 6.9
  4. 3Maicon ▼ 56' 8.4
  5. 64J. Denayer 6.8
  6. 25Fernando ▼ 53' 6.8
  7. 10Y. Belhanda ⇢2 9.0
  8. 6T. Cigerci ▼ 83' 8.0
  9. 24Garry Rodrigues 6.6
  10. 18B. Gomis ⚽2 9.1
  11. 9E. Derdiyok 7.8

Dự bị 10

  1. 8S. İnan ▲ 53' 7.3
  2. 33I. Latovlevici ▲ 56' 6.7
  3. 28K. Günter ▲ 83' 6.3
  4. 5A. Çalık
  5. 7Y. Öztekin
  6. 11S. Gümüş
  7. 14M. Linnes
  8. 16C. Carrasso
  9. 17E. Başsan
  10. 67E. İşcan
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bakkal
  1. 1J. Hopf 5.8
  2. 6S. Politsevich 6.2
  3. 3U. Çiftçi 6.2
  4. 12Luccas Claro 5.5
  5. 2A. Oğuz 6.5
  6. 21S. Özkan ▼ 43' 6.5
  7. 22D. Guidileye ▼ 46' 6.1
  8. 8A. Šćekić 7.0
  9. 55A. Khalili ▼ 63' 6.5
  10. 7A. Özek 5.9
  11. 9V. Muriqi 6.3

Dự bị 10

  1. 17M. Duruer ▲ 43' 6.5
  2. 11M. Milinković ▲ 46' 7.1
  3. 20K. Issah ▲ 63' 6.5
  4. 10E. Manu
  5. 18O. N'Diaye
  6. 25A. Uludağ
  7. 29T. Demirtaş
  8. 32P. Škuletić
  9. 67O. Şam
  10. 91M. Taş

Thống kê

014
750
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm9
10Trúng đích3
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
531Chuyền bóng323
447Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 75 - 33 +42 75
2
Fenerbahçe S.K.
34 78 - 36 +42 72
3
İstanbul Başakşehir F.K.
34 62 - 34 +28 72
4
Beşiktaş J.K.
34 69 - 30 +39 71
5
Trabzonspor
34 63 - 51 +12 55
6
Göztepe
34 49 - 50 -1 49
7
Sivasspor
34 45 - 53 -8 49
8
Kasımpaşa S.K.
34 57 - 58 -1 46
9
Kayserispor
34 44 - 55 -11 44
10
Yeni Malatyaspor
34 38 - 45 -7 43
11
Akhisarspor
34 44 - 53 -9 42
12
Alanyaspor
34 55 - 59 -4 40
13
Bursaspor
34 43 - 48 -5 39
14
Antalyaspor
34 40 - 59 -19 38
15
Konyaspor
34 38 - 42 -4 36
16
Ankaraspor
34 49 - 60 -11 33
17
Gençlerbirliği S.K.
34 37 - 54 -17 33
18
Kardemir Karabukspor
34 20 - 86 -66 12
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
96Ghi được47
45Thủng lưới62
2.18Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu