Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-0 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Galatasaray S.K. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Trọng tài
- Cuneyt Cakir, Turkey
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WWWLW Galatasaray S.K.
- 45' Mariano
- HT0-0
- 46' ▲ A. Oğuz ▼ K. Issah
- 48' Maicon
- 56' Jailton Paraiba
- 60' ▲ E. Derdiyok ▼ Y. Belhanda
- 61' ▲ A. Šćekić ▼ D. Yılmaz
- 66' Ahmet Oğuz
- 69' ▲ S. Gümüş ▼ Garry Rodrigues
- 79' ▲ R. Donk ▼ S. İnan
- 81' Sinan Gümüş
- 90'+1 ▲ A. Khalili ▼ S. Sessègnon
- 90'+2 A. Uludağ · E. Manu 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Hopf 7.3
- 6S. Politsevich 7.2
- 25A. Uludağ ⚽ 7.7
- 27F. Pogba 7.2
- 61Z. Yavru 6.9
- 12Luccas Claro 7.2
- 84S. Sessègnon ▼ 90' 7.7
- 20K. Issah ▼ 46' 6.6
- 88D. Yılmaz ▼ 61' 6.8
- 77Jailton Paraíba 6.5
- 10E. Manu ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 2A. Oğuz ▲ 46' 6.7
- 8A. Šćekić ▲ 61' 6.5
- 55A. Khalili ▲ 90'
- 3U. Çiftçi
- 17M. Duruer
- 21S. Özkan
- 29T. Demirtaş
- 32P. Škuletić
- 66R. Berişbek
- 91M. Taş
- 1F. Muslera 6.3
- 4S. Aziz 7.1
- 2Mariano 6.8
- 55Y. Nagatomo 6.5
- 3Maicon 7.1
- 8S. İnan ▼ 79' 7.4
- 89S. Feghouli 6.7
- 25Fernando 7.6
- 10Y. Belhanda ▼ 60' 7.3
- 24Garry Rodrigues ▼ 69' 6.8
- 18B. Gomis 6.6
Dự bị 10
- 9E. Derdiyok ▲ 60' 6.5
- 11S. Gümüş ▲ 69' 6.6
- 15R. Donk ▲ 79' 6.2
- 5A. Çalık
- 6T. Cigerci
- 7Y. Öztekin
- 16C. Carrasso
- 22H. Balta
- 64J. Denayer
- 12B. Şen
Thống kê
02⚑5
⚑630
24%Kiểm soát bóng76%
11Dứt điểm10
2Trúng đích4
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc6
4Việt vị0
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
204Chuyền bóng632
116Chuyền chính xác534
57%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 33 | +42 | 75 | |
| 2 | 34 | 78 - 36 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 62 - 34 | +28 | 72 | |
| 4 | 34 | 69 - 30 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 63 - 51 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 50 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 8 | 34 | 57 - 58 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 55 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 53 | -9 | 42 | |
| 12 | 34 | 55 - 59 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 59 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 42 | -4 | 36 | |
| 16 | 34 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 33 | |
| 18 | 34 | 20 - 86 | -66 | 12 |
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
47Ghi được96
62Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận2.18
10Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai50