Göztepe
2 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Gaziantep F.K.

Göztepe vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 2-4 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 4, hòa 3, Gaziantep F.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Trọng tài
Umit Ozturk, Türkiye
Phong độ
WDLLL Göztepe
WDWLW Gaziantep F.K.
  1. 5' 0-1 Halil Dervisoglu
  2. 10' 0-2 Myenty Abena · Alexandru Maxim
  3. 28' Rhaldney Norberto Simiao Gomez
  4. 31' Novatus Miroshi11mhỏng 11m
  5. 34' 0-3 Kacper Kozłowski
  6. 45'+1 0-4 Kacper Kozłowski · Alexandru Maxim
  7. 45' Arda Özcimen Luka Gugeshashvili
  8. 45' Ogun Bayrak Ege Yildirim
  9. 45' Alexis Antunes André Henrique
  10. HT0-4
  11. 51' Juan Santos · Janderson de Carvalho Costa 1-4
  12. 55' Arda Kurtulan
  13. 62' Trivante Stewart Halil Dervisoglu
  14. 62' Drissa Camara Alexandru Maxim
  15. 64' Faustino Anjorin Novatus Miroshi
  16. 66' Rhaldney Norberto Simiao Gomez
  17. 69' Abakar Sylla Kerim Calhanoglu
  18. 69' Karamba Gassama Deian Sorescu
  19. 69' Sinclair Armstrong Richard Akonnor
  20. 72' Ogun Bayrak
  21. 76' Trivante Stewart
  22. 79' Sinclair Armstrong
  23. 82' Ogun Ozcicek Victor Gidado
  24. 90'+1 Drissa Camara
  25. 90'+3 Juan Santos11m 2-4
  26. FT2-4

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Stoilov
  1. 25L. Gugeshashvili ▼ 45' 4.4
  2. 4T. Altıkardeş 5.5
  3. 13Ege Yildirim ▼ 45' 6.0
  4. 26M. Bokele 5.5
  5. 2A. Kurtulan 6.0
  6. 5Rhaldney 6.5
  7. 20N. Dismas 5.7
  8. 12R. Akonnor ▼ 69' 6.1
  9. 7André Henrique ▼ 45' 5.6
  10. 39Janderson 7.0
  11. 9Juan ⚽2 8.2

Dự bị 9

  1. 18F. Anjorin ▲ 64' 5.9
  2. 8A. Antunes ▲ 45' 6.1
  3. 22S. Armstrong ▲ 69' 6.3
  4. 16O. Bayrak ▲ 45' 4.7
  5. 10E. Bekiroğlu
  6. 14T. Böke
  7. 6Alex Matos
  8. 1A. Özçimen ▲ 45' 4.9
  9. 33Ş. Öztürk
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Ak
  1. 25K. Tobiasz 5.9
  2. 2Luis Pérez 6.2
  3. 4A. Kızıldağ 6.3
  4. 14M. Abena 7.4
  5. 23K. Çalhanoğlu ▼ 69' 5.8
  6. 6U. Meleke 6.4
  7. 18D. Sorescu ▼ 69' 6.2
  8. 8V. Gidado ▼ 82' 6.3
  9. 44A. Maxim ⇢2 ▼ 62' 8.5
  10. 10K. Kozłowski ⚽2 9.4
  11. 28H. Dervişoğlu ▼ 62' 7.7

Dự bị 10

  1. 11M. Cihan
  2. 35A. Dadakdeniz
  3. 77Sabahattin Destici
  4. 19S. Dursun
  5. 17Karamba Gassama ▲ 69' 5.7
  6. 61O. Özçiçek ▲ 82' 6.1
  7. 5E. Sarıkaya
  8. 9T. Stewart ▲ 62' 6.6
  9. 21A. Sylla ▲ 69' 6.1
  10. 3D. Camara ▲ 62' 6.0

Thống kê

138
320
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm13
4Trúng đích6
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
319Chuyền bóng353
232Chuyền chính xác272

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
5 12 - 4 +8 12
2
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Rizespor 1-0
5 4 - 4 0 9
5
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
6
Amed
4 7 - 5 +2 7
7
Gaziantep F.K.
4 7 - 5 +2 7
8
Alanyaspor
4 4 - 3 +1 7
9
Çorum FK 3-1
5 10 - 10 0 7
10
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
11
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
12
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
13
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
14
Samsunspor 1-3
5 6 - 9 -3 4
15
Erzurumspor FK
5 2 - 11 -9 4
16
Eyüpspor 0-1
5 2 - 7 -5 3
17
Göztepe
4 7 - 11 -4 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

10Trận đấu7
18Ghi được13
15Thủng lưới7
1.8Bàn thắng mỗi trận1.86
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu