Gaziantep F.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Göztepe

Gaziantep F.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 2-0 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 3, hòa 3, Göztepe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
Sân vận động
Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
Trọng tài
Volkan Bayarslan, Turkey
Phong độ
WDWLW Gaziantep F.K.
WDLLL Göztepe
  1. 31' Anderson Esiti
  2. HT0-0
  3. 54' P. Djilobodji · A. Maxim 1-0
  4. 61' A. Jahović A. Esiti
  5. 64' Jefferson A. Maxim
  6. 67' Halil Akbunar
  7. 69' Osama Rashid
  8. 72' B. Başacıkoğlu K. Özer
  9. 76' K. Mirallas 2-0
  10. 79' Z. Tripić H. Akbunar
  11. 79' P. Žulj F. Diabaté
  12. 83' Junior Maranhão G. Vural
  13. 83' André Sousa K. Mirallas
  14. 83' André M. Demir
  15. 86' M. Paluli L. Gassama
  16. 86' B. Ideye M. Mihojević
  17. FT2-0

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sá Pinto
  1. 1G. Güvenç 8.0
  2. 6A. Toșca 7.2
  3. 3P. Djilobodji 7.6
  4. 17O. Ceylan 7.2
  5. 15E. Ersoy 6.9
  6. 27K. Mirallas ▼ 83' 7.7
  7. 7K. Özer ▼ 72' 6.9
  8. 11G. Vural ▼ 83' 6.3
  9. 44A. Maxim ▼ 64' 7.6
  10. 32Osama Rashid 6.2
  11. 10M. Demir ▼ 83' 6.5

Dự bị 10

  1. 8Jefferson ▲ 64' 7.2
  2. 14B. Başacıkoğlu ▲ 72' 6.5
  3. 13Junior Maranhão ▲ 83' 6.6
  4. 28André Sousa ▲ 83' 6.7
  5. 9André ▲ 83' 6.5
  6. 77C. Şahin
  7. 20Z. Kožulj
  8. 71M. Bozan
  9. 24Roderick Miranda
  10. 4U. Zengin
Göztepe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ü. Karaman
  1. 70İ. Eğribayat 6.0
  2. 4Titi 6.5
  3. 20L. Gassama ▼ 86' 6.2
  4. 41B. Emir 6.5
  5. 3M. Mihojević ▼ 86' 6.7
  6. 8S. Aydoğdu 7.5
  7. 7H. Akbunar ▼ 79' 7.2
  8. 44A. Esiti ▼ 61' 6.9
  9. 60O. Nwobodo 6.9
  10. 29F. Diabaté ▼ 79' 6.2
  11. 9C. Ndiaye 6.5

Dự bị 10

  1. 18A. Jahović ▲ 61' 6.9
  2. 11Z. Tripić ▲ 79' 6.3
  3. 32P. Žulj ▲ 79' 6.3
  4. 77M. Paluli ▲ 86' 6.3
  5. 22B. Ideye ▲ 86' 6.3
  6. 33A. Nukan
  7. 16B. Megyeri
  8. 6K. Sönmez
  9. 68D. Bureković
  10. 30Y. Kayan

Thống kê

012
200
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm6
2Trúng đích4
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
2Phạt góc2
2Việt vị5
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua0
308Chuyền bóng518
232Chuyền chính xác442
75%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
40 89 - 44 +45 84
2
Galatasaray S.K.
40 80 - 36 +44 84
3
Fenerbahçe S.K.
40 72 - 41 +31 82
4
Trabzonspor
40 50 - 37 +13 71
5
Sivasspor
40 54 - 43 +11 65
6
Hatayspor
40 62 - 53 +9 61
7
Alanyaspor
40 58 - 45 +13 60
8
Fatih Karagümrük S.K.
40 64 - 52 +12 60
9
Gaziantep F.K.
40 59 - 51 +8 58
10
Göztepe
40 59 - 59 0 51
11
Konyaspor
40 49 - 48 +1 50
12
İstanbul Başakşehir F.K.
40 43 - 55 -12 48
13
Rizespor
40 53 - 69 -16 48
14
Kasımpaşa S.K.
40 47 - 57 -10 46
15
Yeni Malatyaspor
40 49 - 53 -4 45
16
Antalyaspor
40 41 - 55 -14 44
17
Kayserispor
40 35 - 52 -17 41
18
Erzurumspor FK
40 44 - 68 -24 40
19
Ankaragücü
40 46 - 65 -19 38
20
Gençlerbirliği S.K.
40 44 - 76 -32 38
21
Denizlispor
40 38 - 77 -39 28
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

47Trận đấu45
78Ghi được68
58Thủng lưới68
1.66Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu