Göztepe
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gaziantep F.K.

Göztepe vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 1-1 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 4, hòa 3, Gaziantep F.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Sân vận động
Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
Phong độ
WDLLL Göztepe
WDWLW Gaziantep F.K.
  1. 26' Ogün Özçiçek
  2. 43' Anel Husić
  3. 45' Rômulo11mhỏng 11m
  4. HT0-0
  5. 48' 0-1 H. Dervişoğlu · B. Bozan
  6. 55' D. Tijanič Victor Hugo
  7. 55' K. Matsuki D. Erdoğan
  8. 59' Kacper Kozłowski
  9. 66' S. M'Bakata D. Sorescu
  10. 74' D. Okereke E. Boateng
  11. 74' Q. Daubin K. Kozłowski
  12. 84' L. Nielsen O. Bayrak
  13. 85' Emersonn M. Bokélé
  14. 86' Bruno Viana H. Dervişoğlu
  15. 90'+7 Kuryu Matsuki
  16. 90'+2 Christophe Lungoyi
  17. 90' K. Kanatsızkuş İ. Köybaşı
  18. 90'+4 K. Kanatsızkuş · L. Nielsen 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Stoilov
  1. 97M. Lis 6.7
  2. 4T. Altıkardeş 7.3
  3. 5Héliton 8.0
  4. 26M. Bokélé ▼ 85' 7.2
  5. 77O. Bayrak ▼ 84' 6.9
  6. 16A. Dennis 7.3
  7. 21D. Erdoğan ▼ 55' 6.7
  8. 12İ. Köybaşı ▼ 90' 6.9
  9. 6Victor Hugo ▼ 55' 7.0
  10. 79Rômulo 7.5
  11. 11Juan 6.9

Dự bị 10

  1. 43D. Tijanič ▲ 55' 7.7
  2. 7K. Matsuki ▲ 55' 6.7
  3. 24L. Nielsen ▲ 84' 7.2
  4. 19Emersonn ▲ 85' 6.9
  5. 9K. Kanatsızkuş ▲ 90' 7.3
  6. 54E. Seçgin
  7. 22K. Günter
  8. 30N. Sangaré
  9. 23F. Bayır
  10. 1A. Özçimen
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. İnan
  1. 71B. Bozan 9.2
  2. 17S. Güler 6.9
  3. 4A. Kızıldağ 7.3
  4. 51A. Husic 6.7
  5. 18D. Sorescu ▼ 66' 6.9
  6. 25O. Özçiçek 6.6
  7. 44A. Maxim 7.2
  8. 11C. Lungoyi 7.0
  9. 10K. Kozłowski ▼ 74' 6.7
  10. 21E. Boateng ▼ 74' 6.3
  11. 9H. Dervişoğlu ▼ 86' 7.2

Dự bị 10

  1. 22S. M'Bakata ▲ 66' 6.3
  2. 77D. Okereke ▲ 74' 6.9
  3. 6Q. Daubin ▲ 74' 6.7
  4. 36Bruno Viana ▲ 86' 6.3
  5. 1S. Dioudis
  6. 19K. Kodro
  7. 3E. Taşdemir
  8. 5E. Ersoy
  9. 8F. Soyalp
  10. 23M. Gümüşkaya

Thống kê

016
240
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm13
9Trúng đích2
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
6Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
1Cứu thua8
1.48Bàn thắng ngăn chặn1.48
442Chuyền bóng317
344Chuyền chính xác219
78%Chính xác chuyền69%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

46Trận đấu41
80Ghi được53
62Thủng lưới55
1.74Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu