Gaziantep F.K.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Göztepe

Gaziantep F.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 0-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 3, hòa 3, Göztepe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
WDWLW Gaziantep F.K.
WDLLL Göztepe
  1. 7' Kévin Rodrigues
  2. 21' Janderson
  3. 37' Ogün Özçiçek
  4. 40' Janderson
  5. HT0-0
  6. 58' Emmanuel Boateng
  7. 69' 0-1 Janderson · A. Cherni
  8. 74' C. Lungoyi D. Sorescu
  9. 76' E. Bekiroglu J. Olaitan
  10. 78' J. Bacuna O. Ozcicek
  11. 88' Novatus Miroshi
  12. 88' Allan Godoi Juan Santos
  13. 88' F. Bayir N. Miroshi
  14. 90'+4 I. Sabra Janderson
  15. 90'+4 O. Bayrak A. Cherni
  16. FT0-1

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ismet Tasdemir
  1. 20Z. Gorgen 6.5
  2. 2L. Perez 6.2
  3. 17S. Guler 6.9
  4. 4A. Kizildag 6.5
  5. 77K. Rodrigues 6.5
  6. 10K. Kozlowski 6.6
  7. 61O. Ozcicek ▼ 78' 6.5
  8. 3D. Camara 7.0
  9. 18D. Sorescu ▼ 74' 6.7
  10. 9M. Bayo 5.6
  11. 21E. Boateng 6.5

Dự bị 7

  1. 71M. Bozan
  2. 38R. Nizet
  3. 14M. Abena
  4. 27E. Kulasin
  5. 7J. Bacuna ▲ 78' 7.2
  6. 11C. Lungoyi ▲ 74' 6.6
  7. 26A. O. Kalin
Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Stoilov
  1. 1M. Lis 8.2
  2. 4T. Altikardes 7.2
  3. 5Heliton 7.9
  4. 26M. Bokele 7.2
  5. 2A. Kurtulan 7.2
  6. 30A. Dennis 6.9
  7. 20N. Miroshi ▼ 88' 6.9
  8. 15A. Cherni ▼ 90' 7.2
  9. 10J. Olaitan ▼ 76' 6.6
  10. 39Janderson ▼ 90' 7.2
  11. 9Juan Santos ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 17E. Kilicarslan
  2. 3Allan Godoi ▲ 88' 6.9
  3. 7I. Sabra ▲ 90'
  4. 11E. Bekiroglu ▲ 76' 6.6
  5. 12I. Koybasi
  6. 13Ruan Teixeira
  7. 23F. Bayir ▲ 88' 6.9
  8. 77O. Bayrak ▲ 90'
  9. 33T. Durakcay

Thống kê

038
620
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm15
3Trúng đích5
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn6
8Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
1.20Bàn thắng ngăn chặn1.20
329Chuyền bóng245
253Chuyền chính xác163
77%Chính xác chuyền67%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
56Ghi được46
68Thủng lưới36
1.37Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu