Gaziantep F.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Göztepe

Gaziantep F.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 2-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 3, hòa 3, Göztepe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
Sân vận động
Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
WDWLW Gaziantep F.K.
WDLLL Göztepe
  1. 21' David Datro Fofana
  2. 32' Sokratis Dioudis
  3. 45' Badou Ndiaye
  4. HT0-0
  5. 59' K. Matsuki D. Fofana
  6. 64' 0-1 A. Ildız · D. Tijanič
  7. 69' Kuryu Matsuki
  8. 72' M. Cihan A. Maxim
  9. 72' K. Kodro E. Ersoy
  10. 77' C. Lungoyi · M. Eskihellaç 1-1
  11. 82' D. Sorescu11m 2-1
  12. 85' N. Miroshi Victor Hugo
  13. 85' İ. Köybaşı A. Ildız
  14. 85' T. Altıkardeş K. Günter
  15. 86' C. Mandouki K. Kozłowski
  16. 86' Q. Daubin H. Dervişoğlu
  17. 88' L. Nielsen N. Sangaré
  18. 90'+2 S. M'Bakata M. Eskihellaç
  19. FT2-1

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. İnan
  1. 1S. Dioudis 7.3
  2. 5E. Ersoy ▼ 72' 7.2
  3. 4A. Kızıldağ 6.9
  4. 36Bruno Viana 6.7
  5. 20B. Ndiaye 6.3
  6. 18D. Sorescu 7.3
  7. 10K. Kozłowski ▼ 86' 7.3
  8. 44A. Maxim ▼ 72' 7.2
  9. 7M. Eskihellaç ▼ 90' 6.9
  10. 9H. Dervişoğlu ▼ 86' 7.5
  11. 11C. Lungoyi 7.3

Dự bị 10

  1. 17M. Cihan ▲ 72' 6.6
  2. 19K. Kodro ▲ 72' 6.9
  3. 14C. Mandouki ▲ 86' 6.5
  4. 6Q. Daubin ▲ 86' 6.6
  5. 22S. M'Bakata ▲ 90'
  6. 3E. Taşdemir
  7. 25O. Özçiçek
  8. 13Enric Saborit
  9. 8F. Soyalp
  10. 71B. Bozan
Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Stoilov
  1. 97M. Lis 7.0
  2. 26M. Bokélé 6.6
  3. 5Héliton 6.5
  4. 22K. Günter ▼ 85' 6.2
  5. 30N. Sangaré ▼ 88' 6.2
  6. 6Victor Hugo ▼ 85' 7.0
  7. 8A. Ildız ▼ 85' 7.3
  8. 66Djalma Silva 6.6
  9. 43D. Tijanič 7.3
  10. 11Juan 6.9
  11. 99D. Fofana ▼ 59' 6.7

Dự bị 10

  1. 7K. Matsuki ▲ 59' 6.7
  2. 20N. Miroshi ▲ 85' 6.3
  3. 12İ. Köybaşı ▲ 85' 6.6
  4. 4T. Altıkardeş ▲ 85' 7.2
  5. 24L. Nielsen ▲ 88' 6.9
  6. 80E. Yavman
  7. 79Rômulo
  8. 77O. Bayrak
  9. 18F. Malak
  10. 1A. Özçimen

Thống kê

021
320
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm15
6Trúng đích5
7Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
322Chuyền bóng275
225Chuyền chính xác174
70%Chính xác chuyền63%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

41Trận đấu46
53Ghi được80
55Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu