Trabzonspor vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 5-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- Papara Park, Trabzon
- Trọng tài
- Cagdas Altay, Türkiye
- Phong độ
- WLLWL Trabzonspor
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 3' Ousmane Diabate
- 5' P. Onuachu · A. Simsir 1-0
- 12' Chibuike Nwaiwu
- 14' M. Salah11m 2-0
- 19' Fabinho
- 22' P. Onuachu · W. Pina 3-0
- 35' Ernest Muçi
- 44' ▲ Franculino ▼ P. Onuachu
- HT3-0
- 46' ▲ A. Dursun ▼ F. Uzum
- 46' ▲ P. Mendes ▼ S. Koita
- 59' E. Muci · M. Salah 4-0
- 63' ▲ M. Kabasakal ▼ E. Muci
- 63' ▲ M. Mimaroglu ▼ A. Simsir
- 65' ▲ R. Luis ▼ O. Ulgun
- 72' Chibuike Nwaiwu
- 75' ▲ S. Ucan ▼ O. Diabate
- 78' Franculino 5-0
- 82' ▲ V. Orakpo ▼ T. Gouveia
- 83' ▲ S. Akaydin ▼ C. Nwaiwu
- 83' ▲ S. Lopes Cabral ▼ O. Tufan
- FT5-0
Đội hình
- 24A. Onana 8.3
- 20W. Pina ⇢ 8.2
- 27C. Nwaiwu ▼ 83' 7.3
- 15S. Savic 7.9
- 19M. Eskihellac 6.9
- 11O. Tufan ▼ 83' 6.3
- 6Fabinho 7.2
- 7E. Muci ⚽ ▼ 63' 7.5
- 10M. Salah ⚽ ⇢ 8.3
- 30P. Onuachu ⚽2 ▼ 44' 8.5
- 58A. Simsir ⇢ ▼ 63' 8.3
Dự bị 10
- 1A. Yildirim
- 25O. Cevikkan
- 4S. Akaydin ▲ 83' 6.6
- 39C. Ozkacar
- 55S. Lopes Cabral ▲ 83' 6.9
- 57M. Kabasakal ▲ 63' 6.9
- 14U. Nayir
- 77M. Mimaroglu ▲ 63' 7.3
- 9Franculino ⚽ ▲ 44' 7.9
- 99A. Habesoglu
- 70I. Egribayat 8.2
- 13P. Pereira 6.2
- 6D. Goutas 6.2
- 2Thalisson Kelven 6.5
- 88F. Uzum ▼ 46' 5.3
- 42O. Diabate ▼ 75' 7.0
- 14A. Traore 6.3
- 35O. Ulgun ▼ 65' 6.2
- 10F. Tongya 6.2
- 7T. Gouveia ▼ 82' 7.0
- 20S. Koita ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 23G. Akkan
- 90M. Baltaci
- 53E. Cavusoglu
- 77A. Dursun ▲ 46' 6.2
- 48S. Ucan ▲ 75' 6.7
- 5P. Etebo
- 83R. Luis ▲ 65' 6.6
- 9P. Mendes ▲ 46' 6.2
- 12V. Orakpo ▲ 82' 6.2
- 17E. Aslan
Thống kê
03⚑6
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm14
13Trúng đích6
4Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua8
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
405Chuyền bóng409
354Chuyền chính xác372
87%Chính xác chuyền91%
3.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 8 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 5 | 12 - 10 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 8 - 6 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 9 | -4 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | 2 - 11 | -9 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 17 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 18 | 5 | 9 - 13 | -4 | 2 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
11Trận đấu6
11Ghi được5
16Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận0.83
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai3