Trabzonspor
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gençlerbirliği S.K.

Trabzonspor vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 2-2 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Sân vận động
Medical Park Stadyumu, Trabzon
Trọng tài
M. Kalkavan
Phong độ
WLLWL Trabzonspor
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 17' F. Novák · João Pereira 1-0
  2. 30' Pierre-Yves Polomat
  3. 44' H. Türkmen Ivanildo Fernandes
  4. 44' 1-1 B. Stancu · G. Sio
  5. 45' Berat Ayberk Ozdemir
  6. HT1-1
  7. 57' A. Sørloth11m 2-1
  8. 59' Filip Novák
  9. 63' Majid Hosseini
  10. 70' D. Sturridge D. Avdijaj
  11. 70' S. Diallo B. Özdemir
  12. 70' F. Ayité B. Stancu
  13. 83' M. Seuntjens Flavio
  14. 84' 2-2 S. Sessègnon · Candeias
  15. 86' F. Üzüm A. Parmak
  16. FT2-2

Đội hình

Trabzonspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ü. Karaman
  1. 1U. Çakır 6.8
  2. 47João Pereira 7.3
  3. 77F. Novák 7.4
  4. 5M. Hosseini 6.9
  5. 14Ivanildo Fernandes ▼ 44' 6.9
  6. 12M. Obi 7.1
  7. 8J. Sosa 6.4
  8. 7D. Avdijaj ▼ 70' 6.0
  9. 61A. Parmak ▼ 86' 6.9
  10. 9A. Nwakaeme 6.8
  11. 11A. Sørloth 6.4

Dự bị 8

  1. 4H. Türkmen ▲ 44' 6.9
  2. 19D. Sturridge ▲ 70' 6.7
  3. 26F. Üzüm ▲ 86' 6.6
  4. 22G. Campi
  5. 21D. Erdoğan
  6. 33A. Dursun
  7. 16E. Kardeşler
  8. 38A. Canbaz
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kaplan
  1. 25E. Özbir 7.5
  2. 15Z. Touré 6.7
  3. 39P. Polomat 6.9
  4. 2A. Oğuz 6.2
  5. 32Flavio ▼ 83' 6.6
  6. 10S. Sessègnon 7.0
  7. 8Fabricio Baiano 7.0
  8. 5B. Özdemir ▼ 70' 6.6
  9. 9B. Stancu ▼ 70' 7.2
  10. 21Candeias 6.8
  11. 13G. Sio 7.1

Dự bị 10

  1. 28S. Diallo ▲ 70' 6.7
  2. 11F. Ayité ▲ 70' 6.6
  3. 20M. Seuntjens ▲ 83' 6.5
  4. 4M. Bjärsmyr
  5. 19R. Berişbek
  6. 3H. Pehlivan
  7. 6Y. Pehlivan
  8. 23S. Dikmen
  9. 1Ü. Adıyaman
  10. 22E. Özgenç

Thống kê

022
420
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm14
9Trúng đích6
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
471Chuyền bóng415
393Chuyền chính xác335
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
İstanbul Başakşehir F.K.
34 65 - 34 +31 69
2
Trabzonspor
34 76 - 42 +34 65
3
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 62
4
Sivasspor
34 55 - 38 +17 60
5
Alanyaspor
34 61 - 37 +24 57
6
Galatasaray S.K.
34 55 - 37 +18 56
7
Fenerbahçe S.K.
34 58 - 46 +12 53
8
Gaziantep F.K.
34 49 - 50 -1 46
9
Antalyaspor
34 41 - 52 -11 45
10
Kasımpaşa S.K.
34 53 - 58 -5 43
11
Göztepe
34 44 - 49 -5 42
12
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 56 -17 36
13
Konyaspor
34 36 - 52 -16 36
14
Denizlispor
34 31 - 48 -17 35
15
Rizespor
34 38 - 57 -19 35
16
Yeni Malatyaspor
34 44 - 51 -7 32
17
Ankaragücü
34 31 - 56 -25 32
18
Kayserispor
34 40 - 72 -32 32
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig

So sánh

53Trận đấu36
110Ghi được41
66Thủng lưới58
2.08Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn17
62Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu