Gençlerbirliği S.K. vs Trabzonspor
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-0 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Trabzonspor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Trọng tài
- Alper Ulusoy, Turkey
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WLLWL Trabzonspor
- HT0-0
- 46' ▲ A. Karabulut ▼ F. Pogba
- 57' José Sosa
- 57' ▲ F. Castillo ▼ M. Bero
- 65' ▲ Jailton Paraíba ▼ M. Milinković
- 66' ▲ D. N'Doye ▼ H. Rodallega
- 72' ▲ D. Yılmaz ▼ P. Škuletić
- 82' Johannes Hopf
- 85' ▲ O. Şahan ▼ J. Kucka
- 89' Okay Yokuşlu
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Hopf 7.5
- 6S. Politsevich 7.5
- 27F. Pogba ▼ 46' 6.6
- 3U. Çiftçi 6.4
- 12Luccas Claro 6.9
- 2A. Oğuz 7.4
- 84S. Sessègnon 7.3
- 11M. Milinković ▼ 65' 7.2
- 8A. Šćekić 6.7
- 55A. Khalili 7.0
- 32P. Škuletić ▼ 72' 6.5
Dự bị 10
- 58A. Karabulut ▲ 46' 6.9
- 77Jailton Paraíba ▲ 65' 6.5
- 88D. Yılmaz ▲ 72' 6.4
- 61Z. Yavru
- 29T. Demirtaş
- 4Y. Çetin
- 22D. Guidileye
- 66R. Berişbek
- 41İ. Karakaş
- 25A. Uludağ
- 1O. Kıvrak 7.9
- 15U. Demirok 7.2
- 18T. Hubočan 7.8
- 77F. Novák 7.3
- 2K. Çörekçi 7.7
- 8J. Sosa 7.6
- 33J. Kucka ▼ 85' 7.1
- 5O. Yokuşlu 7.2
- 21M. Bero ▼ 57' 6.3
- 19A. Ömür 7.3
- 28H. Rodallega ▼ 66' 6.8
Dự bị 10
- 11F. Castillo ▲ 57' 6.9
- 14D. N'Doye ▲ 66' 6.8
- 10O. Şahan ▲ 85' 6.5
- 96U. Çakır
- 4J. Ďurica
- 47João Pereira
- 13A. Akbulut
- 16B. Artarslan
- 98A. Dursun
- 55H. Türkmen
Thống kê
01⚑7
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm13
6Trúng đích2
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
337Chuyền bóng469
245Chuyền chính xác360
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 33 | +42 | 75 | |
| 2 | 34 | 78 - 36 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 62 - 34 | +28 | 72 | |
| 4 | 34 | 69 - 30 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 63 - 51 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 50 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 8 | 34 | 57 - 58 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 55 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 53 | -9 | 42 | |
| 12 | 34 | 55 - 59 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 59 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 42 | -4 | 36 | |
| 16 | 34 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 33 | |
| 18 | 34 | 20 - 86 | -66 | 12 |
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
47Ghi được79
62Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận2.03
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai52