Trabzonspor
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Gençlerbirliği S.K.

Trabzonspor vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 0-3 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Papara Park, Trabzon
Phong độ
WLLWL Trabzonspor
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 32' Adama Malouda Traoré
  2. 45' 0-1 A. Traore · M. Mimaroglu
  3. HT0-1
  4. 66' O. Ertem Felipe Augusto
  5. 66' O. Cakiroglu A. Nwakaeme
  6. 66' O. Diabate C. Canak
  7. 80' T. E. Ince C. Inao Oulai
  8. 80' Y. Cubukcu W. Pina
  9. 81' F. Uzum A. Traore
  10. 81' A. Dursun M. Hanousek
  11. 88' 0-2 F. Tongya · A. Dursun
  12. 89' Ozan Tufan
  13. 90'+4 E. Kemaloglu M. Mimaroglu
  14. 90' 0-3 M. Mimaroglu · F. Tongya
  15. FT0-3

Đội hình

Trabzonspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fatih Tekke
  1. 25O. Cevikkan 6.5
  2. 20W. Pina ▼ 80' 7.5
  3. 74S. Malkocoglu 6.3
  4. 11O. Tufan 6.2
  5. 80B. Baskan 5.9
  6. 99Felipe Augusto ▼ 66' 6.6
  7. 42C. Inao Oulai ▼ 80' 6.9
  8. 8B. Bouchouari 6.3
  9. 9A. Nwakaeme ▼ 66' 7.2
  10. 18U. Nayir 6.7
  11. 30P. Onuachu 6.6

Dự bị 9

  1. 88A. Yildirim
  2. 96E. Colak
  3. 27C. Nwaiwu
  4. 90O. Ertem ▲ 66' 6.7
  5. 91E. Y. Alkurt
  6. 92T. E. Ince ▲ 80' 5.9
  7. 14M. Lovik
  8. 17O. Cakiroglu ▲ 66' 6.6
  9. 82Y. Cubukcu ▲ 80' 6.2
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ozcan Bizati
  1. 24R. Velho 7.5
  2. 13P. Pereira 7.7
  3. 6D. Goutas 6.9
  4. 4Z. Zuzek 6.9
  5. 23M. Hanousek ▼ 81' 6.6
  6. 15T. Dele-Bashiru 6.9
  7. 99C. Canak ▼ 66' 6.6
  8. 35O. Ulgun 7.0
  9. 70F. Tongya 8.2
  10. 10M. Mimaroglu ▼ 90' 9.2
  11. 20A. Traore ▼ 81' 6.9

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 61E. Kemaloglu ▲ 90'
  3. 8S. Onur
  4. 44A. Celik
  5. 88F. Uzum ▲ 81' 6.6
  6. 77A. Dursun ▲ 81' 7.0
  7. 93Y. Aydar
  8. 16F. Ayaz Ozcan
  9. 42O. Diabate ▲ 66' 6.9
  10. 17E. A. Aslan

Thống kê

015
310
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc3
5Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
537Chuyền bóng313
478Chuyền chính xác252
89%Chính xác chuyền81%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
83Ghi được53
49Thủng lưới56
1.84Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu