Gençlerbirliği S.K. vs Trabzonspor
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-2 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Trabzonspor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- H. Göçek
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- WLLWL Trabzonspor
- 20' Badou Ndiaye
- 39' Nadir Çiftçi
- 42' Halil Ibrahim Pehlivan
- 45' Yasin Pehlivan
- HT0-0
- 67' ▲ A. Parmak ▼ Guilherme
- 77' Ahmet Oğuz
- 77' Erdem Özgenç
- 79' 0-1 J. Sosa11m
- 81' Zargo Touré
- 83' 0-2 A. Nwakaeme · A. Sørloth
- 86' ▲ A. Oğuz ▼ Z. Touré
- 86' ▲ D. Erdoğan ▼ J. Sosa
- 87' ▲ G. Sio ▼ S. Sessègnon
- 87' ▲ M. Seuntjens ▼ H. Pehlivan
- 90' Flávio
- 90' Fabricio Baiano
- 90' Alexander Sørloth
- 90'+6 ▲ M. Hosseini ▼ Badou NDiaye
- FT0-2
Đội hình
- 89K. Nordfeldt 7.2
- 15Z. Touré ▼ 86' 6.6
- 22E. Özgenç 7.3
- 32Flavio 6.9
- 3H. Pehlivan ▼ 87' 6.3
- 10S. Sessègnon ▼ 87' 6.6
- 6Y. Pehlivan 6.3
- 8Fabricio Baiano 6.9
- 21Candeias 7.0
- 17S. Yılmaz 6.8
- 7N. Çiftçi 6.0
Dự bị 10
- 2A. Oğuz ▲ 86' 6.6
- 13G. Sio ▲ 87' 6.6
- 20M. Seuntjens ▲ 87' 6.5
- 99İ. Karakaş
- 18M. van Beijnen
- 28S. Diallo
- 19R. Berişbek
- 25E. Özbir
- 4M. Bjärsmyr
- 5B. Özdemir
- 1U. Çakır 7.2
- 47João Pereira 6.9
- 77F. Novák 6.9
- 22G. Campi 7.6
- 4H. Türkmen 7.6
- 12M. Obi 7.0
- 8J. Sosa ⚽ ▼ 86' 7.7
- 6Guilherme ▼ 67' 7.3
- 15Badou N'Diaye 6.9
- 9A. Nwakaeme ⚽ 8.2
- 11A. Sørloth ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 61A. Parmak ▲ 67' 6.3
- 21D. Erdoğan ▲ 86' 6.6
- 5M. Hosseini ▲ 90'
- 2K. Çörekçi
- 19D. Sturridge
- 90S. Asan
- 13A. Akbulut
- 45B. Başacıkoğlu
- 27M. da Costa
- 20Y. Sarı
Thống kê
08⚑5
⚑911
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm15
2Trúng đích7
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
5Phạt góc9
0Việt vị2
19Phạm lỗi11
8Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
276Chuyền bóng419
211Chuyền chính xác339
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 69 | |
| 2 | 34 | 76 - 42 | +34 | 65 | |
| 3 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 37 | +24 | 57 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 58 - 46 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 58 | -5 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 52 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 31 - 48 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 57 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 44 - 51 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 32 | |
| 18 | 34 | 40 - 72 | -32 | 32 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
36Trận đấu53
41Ghi được110
58Thủng lưới66
1.14Bàn thắng mỗi trận2.08
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn35
24Hiệp hai62