Trabzonspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Trabzonspor vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 2-1 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 6, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 42
Sân vận động
Medical Park Stadyumu, Trabzon
Trọng tài
Tugay Kaan Numanoglu, Turkey
Phong độ
WLLWL Trabzonspor
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 34' Floyd Ayité
  2. 45' C. Ekuban · A. Bakasetas 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Sandro Lima S. Dikmen
  5. 52' 1-1 F. Ayité
  6. 72' Sefa Yılmaz
  7. 72' L. Mugni R. Berişbek
  8. 78' Vitor Hugo
  9. 79' İ. Karakaş S. Yılmaz
  10. 84' Anthony Nwakaeme
  11. 85' S. Kınalı Y. Sarı
  12. 85' B. Afobe A. Ömür
  13. 87' B. Afobe · A. Bakasetas 2-1
  14. 88' S. Altıparmak M. Mert
  15. 89' Y. Mallı C. Ekuban
  16. 90'+2 H. Yeşil A. Bakasetas
  17. FT2-1

Đội hình

Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Avcı
  1. 1U. Çakır 6.9
  2. 23K. Çörekçi 7.2
  3. 13Vitor Hugo 7.0
  4. 32Edgar Ié 6.9
  5. 3Marlon Xavier 6.9
  6. 8L. Baker 7.0
  7. 10A. Ömür ▼ 85' 6.9
  8. 9A. Nwakaeme 6.9
  9. 11A. Bakasetas ⇢2 ▼ 90' 8.3
  10. 18C. Ekuban ▼ 89' 7.6
  11. 7Y. Sarı ▼ 85' 6.9

Dự bị 10

  1. 19S. Kınalı ▲ 85' 6.3
  2. 79B. Afobe ▲ 85' 7.2
  3. 29Y. Mallı ▲ 89'
  4. 14H. Yeşil ▲ 90'
  5. 16E. Kardeşler
  6. 75F. Genç
  7. 39A. Gündüz
  8. 5M. Hosseini
  9. 15A. Trondsen
  10. 71S. Cebeci
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ö. Bizati
  1. 1K. Nordfeldt 8.2
  2. 2M. Johansson 6.6
  3. 15Z. Touré 6.9
  4. 39P. Polomat 6.9
  5. 14M. Mert ▼ 88' 7.5
  6. 4A. Kızıldağ 7.5
  7. 10S. Yılmaz ▼ 79' 6.9
  8. 8S. Dikmen ▼ 46' 6.9
  9. 19R. Berişbek ▼ 72' 6.7
  10. 9B. Stancu 6.9
  11. 33F. Ayité 6.9

Dự bị 10

  1. 91Sandro Lima ▲ 46' 6.2
  2. 30L. Mugni ▲ 72' 6.2
  3. 17İ. Karakaş ▲ 79' 6.7
  4. 26S. Altıparmak ▲ 88'
  5. 27Ö. Artan
  6. 3H. Pehlivan
  7. 44Ü. Adıyaman
  8. 20S. Kahya
  9. 37Y. Davuş
  10. 63M. Seyhan

Thống kê

019
220
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm9
11Trúng đích4
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua9
637Chuyền bóng346
557Chuyền chính xác265
87%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
40 89 - 44 +45 84
2
Galatasaray S.K.
40 80 - 36 +44 84
3
Fenerbahçe S.K.
40 72 - 41 +31 82
4
Trabzonspor
40 50 - 37 +13 71
5
Sivasspor
40 54 - 43 +11 65
6
Hatayspor
40 62 - 53 +9 61
7
Alanyaspor
40 58 - 45 +13 60
8
Fatih Karagümrük S.K.
40 64 - 52 +12 60
9
Gaziantep F.K.
40 59 - 51 +8 58
10
Göztepe
40 59 - 59 0 51
11
Konyaspor
40 49 - 48 +1 50
12
İstanbul Başakşehir F.K.
40 43 - 55 -12 48
13
Rizespor
40 53 - 69 -16 48
14
Kasımpaşa S.K.
40 47 - 57 -10 46
15
Yeni Malatyaspor
40 49 - 53 -4 45
16
Antalyaspor
40 41 - 55 -14 44
17
Kayserispor
40 35 - 52 -17 41
18
Erzurumspor FK
40 44 - 68 -24 40
19
Ankaragücü
40 46 - 65 -19 38
20
Gençlerbirliği S.K.
40 44 - 76 -32 38
21
Denizlispor
40 38 - 77 -39 28
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu42
56Ghi được45
42Thủng lưới78
1.24Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu