Gençlerbirliği S.K.
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Trabzonspor

Gençlerbirliği S.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 4-3 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 2, Trabzonspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
WLLWL Trabzonspor
  1. 5' D. Goutas · G. Gurpuz 1-0
  2. 7' Metehan Mimaroğlu
  3. 31' F. Tongya · O. Ulgun 2-0
  4. 40' S. Saatci S. Savic
  5. 45' Danylo Sikan
  6. 45' 2-1 Felipe Augusto · W. Pina
  7. HT2-1
  8. 50' 2-2 Felipe Augusto · E. Muci
  9. 52' O. Ulgun · M. Mimaroglu 3-2
  10. 59' S. Koita · G. Gurpuz 4-2
  11. 64' K. Olaigbe D. Sikan
  12. 64' C. Canak A. Bosluk
  13. 67' 4-3 E. Muci11m
  14. 71' Wagner Pina
  15. 75' Franco Tongya
  16. 84' A. Dursun G. Gurpuz
  17. 90'+1 S. Onur M. Mimaroglu
  18. 90'+4 D. Demir S. Koita
  19. FT4-3

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ozcan Bizati
  1. 24R. Velho 6.6
  2. 13P. Pereira 6.2
  3. 6D. Goutas 7.3
  4. 4Z. Zuzek 5.9
  5. 2Thalisson Kelven 5.9
  6. 15T. Dele-Bashiru 6.5
  7. 11G. Gurpuz ⇢2 ▼ 84' 8.0
  8. 35O. Ulgun 8.6
  9. 70F. Tongya 7.2
  10. 10M. Mimaroglu ▼ 90' 6.9
  11. 22S. Koita ▼ 90' 8.2

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 90S. Osmanoglu
  3. 88F. Uzum
  4. 16F. Ayaz Ozcan
  5. 77A. Dursun ▲ 84' 6.6
  6. 23M. Hanousek
  7. 8S. Onur ▲ 90'
  8. 7H. Onyekuru
  9. 53D. Varesanovic
  10. 21D. Demir ▲ 90'
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fatih Tekke
  1. 24A. Onana 6.3
  2. 20W. Pina 6.0
  3. 15S. Savic ▼ 40' 6.3
  4. 44A. Batagov 7.3
  5. 77A. Bosluk ▼ 64' 5.6
  6. 8B. Bouchouari 6.3
  7. 11O. Tufan 6.3
  8. 22O. Zubkov 6.9
  9. 10E. Muci 7.7
  10. 14D. Sikan ▼ 64' 5.9
  11. 99Felipe Augusto ⚽2 7.9

Dự bị 9

  1. 25O. Cevikkan
  2. 88A. Yildirim
  3. 92T. E. Ince
  4. 29S. Saatci ▲ 40' 6.3
  5. 18T. Tuncer
  6. 70K. Olaigbe ▲ 64' 6.7
  7. 17O. Cakiroglu
  8. 61C. Canak ▲ 64' 6.6
  9. 91E. Y. Alkurt

Thống kê

016
620
37%Kiểm soát bóng63%
18Dứt điểm14
9Trúng đích7
7Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
6Phạt góc6
3Việt vị3
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
263Chuyền bóng457
189Chuyền chính xác399
72%Chính xác chuyền87%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
53Ghi được83
56Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu