Gaziantep F.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Rizespor

Gaziantep F.K. vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 1-2 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 4, hòa 1, Rizespor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
DWLWD Gaziantep F.K.
WLWLW Rizespor
  1. 12' 0-1 E. Bulut · M. Pala
  2. 35' 0-2 A. Sowe · E. Bulut
  3. 40' S. Dursun F. Bavuk
  4. HT0-2
  5. 60' Attila Mocsi
  6. 64' V. Mihaila E. Bulut
  7. 65' K. Calhanoglu F. Stefan
  8. 65' E. Kulasin S. Hansen
  9. 72' Enver Kulašin
  10. 84' M. Diakite T. Antalyali
  11. 84' D. Varesanovic I. Olawoyin
  12. 89' T. T. Sanuc A. Kutucu
  13. 89' I. Doicaru A. Sowe
  14. 90'+2 Dal Varešanović
  15. 90' Z. Arissphản lưới 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 25K. Tobiasz 6.6
  2. 18D. Sorescu 6.7
  3. 2L. Perez 6.9
  4. 14M. Abena 6.3
  5. 6U. Meleke 6.9
  6. 96F. Stefan ▼ 65' 5.9
  7. 10K. Kozlowski 6.9
  8. 8V. Gidado 6.2
  9. 44A. Maxim 8.2
  10. 22S. Hansen ▼ 65' 6.3
  11. 97F. Bavuk ▼ 40' 6.5

Dự bị 9

  1. 81C. Aslan
  2. 23K. Calhanoglu ▲ 65' 6.7
  3. 77S. Destici
  4. 4A. Kizildag
  5. 61O. Ozcicek
  6. 83M. Mujdeci
  7. 19S. Dursun ▲ 40' 6.6
  8. 11M. Cihan
  9. 27E. Kulasin ▲ 65' 6.6
Rizespor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Recep Ucar
  1. 75Y. Fofana 8.0
  2. 54M. Pala 6.9
  3. 4A. Mocsi 7.3
  4. 93M. Sagnan 7.2
  5. 17Z. Ariss 5.3
  6. 14T. Antalyali ▼ 84' 7.2
  7. 23A. Kutucu ▼ 89' 7.2
  8. 20Q. Laci 6.5
  9. 10I. Olawoyin ▼ 84' 7.3
  10. 99E. Bulut ▼ 64' 8.2
  11. 9A. Sowe ▼ 89' 7.5

Dự bị 10

  1. 30Z. Gorgen
  2. 5T. T. Sanuc ▲ 89'
  3. 37T. Sahin
  4. 21S. Bakayoko
  5. 19U. Erdem
  6. 6M. Diakite ▲ 84' 6.5
  7. 8D. Varesanovic ▲ 84' 6.6
  8. 11A. Mebude
  9. 79I. Doicaru ▲ 89'
  10. 7V. Mihaila ▲ 64' 6.6

Thống kê

018
020
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
8Phạt góc0
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
489Chuyền bóng401
405Chuyền chính xác327
83%Chính xác chuyền82%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
5 13 - 6 +7 13
2
Beşiktaş J.K.
5 12 - 4 +8 12
3
Amed
5 12 - 5 +7 10
4
Kasımpaşa S.K.
5 7 - 5 +2 9
5
Rizespor
5 5 - 4 +1 9
6
Kocaelispor
5 5 - 4 +1 9
7
Gaziantep F.K.
5 7 - 5 +2 8
8
Alanyaspor
5 6 - 5 +1 8
9
Trabzonspor
5 9 - 5 +4 7
10
Çorum FK
5 12 - 10 +2 7
11
Fenerbahçe S.K.
5 8 - 6 +2 7
12
Gençlerbirliği S.K.
5 5 - 9 -4 7
13
Samsunspor
5 6 - 11 -5 4
14
İstanbul Başakşehir F.K.
5 6 - 11 -5 4
15
Erzurumspor FK
5 2 - 11 -9 4
16
Konyaspor
5 4 - 8 -4 3
17
Eyüpspor
5 2 - 8 -6 3
18
Göztepe
5 9 - 13 -4 2
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

8Trận đấu11
13Ghi được14
7Thủng lưới8
1.63Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu