Rizespor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gaziantep F.K.

Rizespor vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 0-1 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 5, hòa 1, Gaziantep F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Trọng tài
C. Çakιr
Phong độ
WLWLW Rizespor
DWLWD Gaziantep F.K.
  1. 44' 0-1 A. Maxim11m
  2. HT0-1
  3. 46' D. Hümmet Y. Pehlivan
  4. 64' A. Merkel F. Soyalp
  5. 66' E. Topçu S. Holmén
  6. 72' N. Dicko João Figueiredo
  7. 78' A. Koç C. Sertel
  8. 89' O. Ceylan A. Maxim
  9. 90'+2 E. Karadağ D. Đoković
  10. FT0-1

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Hamzaoğlu
  1. 1T. Çetin 6.6
  2. 77G. Gönül 6.9
  3. 5S. Ay 6.3
  4. 3S. Holmén ▼ 66' 6.9
  5. 88C. Sertel ▼ 78' 6.7
  6. 6Y. Pehlivan ▼ 46' 6.3
  7. 8D. Đoković ▼ 90' 6.9
  8. 10Rick Boldrin 6.6
  9. 52E. Sabo 6.2
  10. 20J. Pohjanpalo 7.0
  11. 50A. Umar 7.3

Dự bị 10

  1. 19D. Hümmet ▲ 46' 6.3
  2. 22E. Topçu ▲ 66' 7.2
  3. 35A. Koç ▲ 78' 6.5
  4. 99E. Karadağ ▲ 90'
  5. 25E. Vezir
  6. 33S. Yaşar
  7. 11Ronaldo Mendes
  8. 23G. Akkan
  9. 66G. Usta
  10. 30Z. Görgen
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Bulut
  1. 1G. Güvenç 7.2
  2. 45S. Caulker 7.3
  3. 6A. Toșca 6.9
  4. 3P. Djilobodji 7.3
  5. 70S. Kitsiou 7.5
  6. 11H. Pehlivan 7.3
  7. 44A. Maxim ▼ 89' 7.6
  8. 5F. Soyalp ▼ 64' 6.3
  9. 21D. Erdoğan 7.0
  10. 10M. Demir 6.3
  11. 25João Figueiredo ▼ 72' 7.2

Dự bị 10

  1. 52A. Merkel ▲ 64' 6.7
  2. 94N. Dicko ▲ 72' 6.6
  3. 17O. Ceylan ▲ 89'
  4. 71M. Bozan
  5. 90B. Gürbüz
  6. 18A. El Messaoudi
  7. 4U. Zengin
  8. 15E. Ersoy
  9. 26M. Cihan
  10. 77C. Şahin

Thống kê

005
300
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm12
1Trúng đích3
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị3
14Phạm lỗi11
2Cứu thua1
464Chuyền bóng396
358Chuyền chính xác290
77%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trabzonspor
38 69 - 36 +33 81
2
Fenerbahçe S.K.
38 73 - 38 +35 73
3
Konyaspor
38 66 - 45 +21 68
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 56 - 36 +20 65
5
Alanyaspor
38 67 - 58 +9 64
6
Beşiktaş J.K.
38 56 - 48 +8 59
7
Antalyaspor
38 54 - 47 +7 59
8
Fatih Karagümrük S.K.
38 47 - 52 -5 57
9
Adana Demirspor
38 60 - 47 +13 55
10
Sivasspor
38 52 - 50 +2 54
11
Kasımpaşa S.K.
38 67 - 57 +10 53
12
Hatayspor
38 56 - 60 -4 53
13
Galatasaray S.K.
38 51 - 53 -2 52
14
Kayserispor
38 54 - 61 -7 47
15
Gaziantep F.K.
38 48 - 56 -8 46
16
Giresunspor
38 41 - 47 -6 45
17
Rizespor
38 44 - 71 -27 36
18
Altay
38 39 - 57 -18 34
19
Göztepe
38 40 - 77 -37 28
20
Yeni Malatyaspor
38 27 - 71 -44 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu51
48Ghi được66
83Thủng lưới77
1.12Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu