Rizespor vs Gaziantep F.K.
Tỷ số chung cuộc: Rizespor 2-1 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 5, hòa 1, Gaziantep F.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
- Sân vận động
- Çaykur Didi Stadyumu, Rize
- Phong độ
- WLWLW Rizespor
- DWLWD Gaziantep F.K.
- 23' 0-1 M. Bayo
- 25' Luis Pérez
- HT0-1
- 54' Samet Akaydın
- 65' ▲ H. Dervisoglu ▼ I. Olawoyin
- 70' Christophe Lungoyi
- 72' ▲ A. Mebude ▼ L. Augusto
- 72' ▲ K. Gassama ▼ A. Maxim
- 73' Melih Kabasakal
- 78' ▲ N. Mujakic ▼ C. Lungoyi
- 78' ▲ A. Kizildag ▼ L. Perez
- 79' Q. Laci · V. Mihaila 1-1
- 81' A. Sowe 2-1
- 83' Zafer Görgen
- 85' ▲ D. Dragus ▼ D. Camara
- 90' Modibo Sagnan
- 90' ▲ F. Pierrot ▼ A. Sowe
- 90'+1 ▲ G. Papanikolaou ▼ T. Antalyali
- 90'+1 ▲ T. Sahin ▼ V. Mihaila
- FT2-1
Đội hình
- 75Y. Fofana 6.6
- 54M. Pala 6.7
- 4A. Mocsi 6.9
- 3S. Akaydin 6.9
- 27M. Sagnan 7.3
- 14T. Antalyali ▼ 90' 7.0
- 50L. Augusto ▼ 72' 6.3
- 10I. Olawoyin ▼ 65' 6.6
- 20Q. Laci ⚽ 8.2
- 7V. Mihaila ⇢ ▼ 90' 6.3
- 9A. Sowe ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 1E. Canpolat
- 19F. Pierrot ▲ 90' 6.3
- 11H. Dervisoglu ▲ 65' 6.6
- 17A. Mebude ▲ 72' 6.3
- 70F. Orak
- 6G. Papanikolaou ▲ 90'
- 37T. Sahin ▲ 90'
- 65E. Ortakaya
- 18M. Buljubasic
- 99E. Bulut
- 20Z. Gorgen 6.9
- 30N. Sangare 6.9
- 14M. Abena 6.9
- 23T. T. Sanuc 6.5
- 2L. Perez ▼ 78' 7.3
- 6M. Kabasakal 7.2
- 3D. Camara ▼ 85' 6.9
- 11C. Lungoyi ▼ 78' 7.2
- 10K. Kozlowski 7.0
- 44A. Maxim ▼ 72' 6.9
- 9M. Bayo ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 71M. Bozan
- 70D. Dragus ▲ 85' 6.5
- 18D. Sorescu
- 8V. Gidado
- 5N. Mujakic ▲ 78' 6.0
- 4A. Kizildag ▲ 78' 6.0
- 32Y. Kabadayi
- 17K. Gassama ▲ 72' 6.3
- 85M. Akmelek
Thống kê
02⚑9
⚑140
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm10
7Trúng đích6
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
5Cứu thua5
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
480Chuyền bóng322
395Chuyền chính xác246
82%Chính xác chuyền76%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
65Ghi được56
68Thủng lưới68
1.51Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai28