Gaziantep F.K. vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 1-0 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 4, hòa 1, Rizespor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
- Phong độ
- DWLWD Gaziantep F.K.
- WLWLW Rizespor
- 4' I. Grbićphản lưới 1-0
- 10' Badou Ndiaye
- 33' Ogün Özçiçek
- 45'+4 Halil Dervişoğlu
- HT1-0
- 46' ▲ B. Bozan ▼ S. Dioudis
- 46' ▲ Q. Daubin ▼ D. Sorescu
- 58' Muhammet Taha Şahin
- 62' ▲ C. Højer ▼ D. Akintola
- 62' ▲ A. Zeqiri ▼ A. Hadžiahmetović
- 70' ▲ V. Jurečka ▼ D. Varešanović
- 72' ▲ K. Kodro ▼ H. Dervişoğlu
- 76' Mustafa Eskihellaç
- 79' ▲ M. Buljubašić ▼ T. Şahin
- 79' ▲ B. Keser ▼ A. Sowe
- 82' ▲ C. Mandouki ▼ O. Özçiçek
- 88' ▲ E. Ersoy ▼ D. Okereke
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Dioudis ▼ 46' 6.3
- 22S. M'Bakata 6.9
- 4A. Kızıldağ 7.3
- 36Bruno Viana 7.7
- 7M. Eskihellaç 7.3
- 25O. Özçiçek ▼ 82' 6.2
- 20B. Ndiaye 7.5
- 18D. Sorescu ▼ 46' 6.2
- 9H. Dervişoğlu ▼ 72' 6.6
- 11C. Lungoyi 7.2
- 77D. Okereke ▼ 88' 6.9
Dự bị 10
- 71B. Bozan ▲ 46' 7.0
- 6Q. Daubin ▲ 46' 7.0
- 19K. Kodro ▲ 72' 6.6
- 14C. Mandouki ▲ 82' 6.6
- 5E. Ersoy ▲ 88' 6.6
- 17M. Cihan
- 27Ö. Artan
- 3E. Taşdemir
- 44A. Maxim
- 8F. Soyalp
- 30I. Grbić 6.5
- 37T. Şahin ▼ 79' 6.9
- 4A. Mocsi 7.0
- 2H. Aliqulov 7.2
- 54M. Pala 7.6
- 20A. Hadžiahmetović ▼ 62' 6.3
- 10I. Olawoyin 6.9
- 19R. Ghezzal 7.2
- 8D. Varešanović ▼ 70' 6.5
- 28D. Akintola ▼ 62' 6.3
- 9A. Sowe ▼ 79' 6.0
Dự bị 10
- 5C. Højer ▲ 62' 7.2
- 77A. Zeqiri ▲ 62' 6.3
- 15V. Jurečka ▲ 70' 6.7
- 18M. Buljubašić ▲ 79' 6.7
- 7B. Keser ▲ 79' 6.7
- 3İ. Pehlivan
- 27E. Korkmaz
- 17E. Bulut
- 45A. Karapo
- 1T. Çetin
Thống kê
03⚑3
⚑510
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị4
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
244Chuyền bóng471
165Chuyền chính xác393
68%Chính xác chuyền83%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
41Trận đấu45
53Ghi được73
55Thủng lưới78
1.29Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai43