Rizespor
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gaziantep F.K.

Rizespor vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 2-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 5, hòa 1, Gaziantep F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
DWLWD Gaziantep F.K.
  1. 20' C. Lungoyi E. Taşdemir
  2. 25' Berkay Özcan
  3. HT0-0
  4. 56' Samet Akaydın
  5. 61' D. Akintola V. Jurečka
  6. 62' M. Pala B. Özcan
  7. 62' E. Boateng D. Okereke
  8. 75' M. Buljubašić D. Varešanović
  9. 76' Babajide David Akintola
  10. 77' A. Sowe · I. Olawoyin 1-0
  11. 85' F. Soyalp K. Kozłowski
  12. 85' K. Kodro S. Güler
  13. 90' A. Karapo A. Zeqiri
  14. 90'+4 I. Olawoyin · A. Sowe 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 30I. Grbić 7.6
  2. 37T. Şahin 7.9
  3. 3S. Akaydin 7.2
  4. 2H. Aliqulov 7.6
  5. 5C. Højer 7.6
  6. 8D. Varešanović ▼ 75' 7.3
  7. 20B. Özcan ▼ 62' 6.6
  8. 15V. Jurečka ▼ 61' 6.7
  9. 10I. Olawoyin 8.6
  10. 77A. Zeqiri ▼ 90' 7.2
  11. 9A. Sowe 8.3

Dự bị 10

  1. 28D. Akintola ▲ 61' 6.2
  2. 54M. Pala ▲ 62' 7.5
  3. 18M. Buljubašić ▲ 75' 6.6
  4. 45A. Karapo ▲ 90'
  5. 19R. Ghezzal
  6. 97D. Avcı
  7. 17E. Bulut
  8. 1T. Çetin
  9. 27E. Korkmaz
  10. 7A. Ömür
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. İnan
  1. 1S. Dioudis 8.3
  2. 18D. Sorescu 7.0
  3. 17S. Güler ▼ 85' 7.3
  4. 36Bruno Viana 6.2
  5. 22S. M'Bakata 6.9
  6. 10K. Kozłowski ▼ 85' 7.0
  7. 6Q. Daubin 7.2
  8. 77D. Okereke ▼ 62' 6.9
  9. 44A. Maxim 7.3
  10. 3E. Taşdemir ▼ 20' 6.5
  11. 9H. Dervişoğlu 7.2

Dự bị 10

  1. 11C. Lungoyi ▲ 20' 7.2
  2. 21E. Boateng ▲ 62' 6.5
  3. 8F. Soyalp ▲ 85' 6.5
  4. 19K. Kodro ▲ 85' 6.3
  5. 51A. Husic
  6. 71B. Bozan
  7. 25O. Özçiçek
  8. 5E. Ersoy
  9. 27Ö. Artan
  10. 40I. Erdal

Thống kê

0312
600
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm14
10Trúng đích3
4Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn6
12Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
3Cứu thua8
2.05Bàn thắng ngăn chặn2.05
323Chuyền bóng432
258Chuyền chính xác352
80%Chính xác chuyền81%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu41
73Ghi được53
78Thủng lưới55
1.62Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu