Gaziantep F.K. vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 2-2 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 4, hòa 1, Rizespor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
- Sân vận động
- Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
- Phong độ
- DWLWD Gaziantep F.K.
- WLWLW Rizespor
- 2' M. Bayo · K. Kozlowski 1-0
- 21' Melih Kabasakal
- 29' 1-1 A. Sowe
- 31' Zafer Görgen
- HT1-1
- 56' ▲ O. Ozcicek ▼ A. Maxim
- 59' 1-2 K. Rodriguesphản lưới
- 60' ▲ S. Guler ▼ A. Kizildag
- 60' ▲ D. Sorescu ▼ L. Perez
- 65' ▲ V. Mihaila ▼ J. Rak-Sakyi
- 65' ▲ T. Antalyali ▼ Q. Laci
- 67' Deian Sorescu
- 70' Taha Şahin
- 74' K. Rodrigues · M. Kabasakal 2-2
- 77' ▲ V. Jurecka ▼ A. Sowe
- 77' ▲ M. Pala ▼ C. Hojer
- 81' ▲ J. Bacuna ▼ C. Lungoyi
- 81' ▲ E. Boateng ▼ M. Bayo
- 90'+3 Taylan Antalyalı
- 90'+1 ▲ K. Alikulov ▼ M. Buljubasic
- FT2-2
Đội hình
- 20Z. Gorgen 6.7
- 2L. Perez ▼ 60' 5.7
- 4A. Kizildag ▼ 60' 6.6
- 14M. Abena 6.3
- 77K. Rodrigues ⚽ 7.2
- 6M. Kabasakal ⇢ 6.6
- 3D. Camara 7.2
- 10K. Kozlowski ⇢ 6.5
- 44A. Maxim ▼ 56' 7.0
- 11C. Lungoyi ▼ 81' 6.3
- 9M. Bayo ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 10
- 71M. Bozan
- 30N. Sangare
- 17S. Guler ▲ 60' 6.9
- 18D. Sorescu ▲ 60' 6.6
- 5B. Ndiaye
- 61O. Ozcicek ▲ 56' 6.9
- 7J. Bacuna ▲ 81' 6.6
- 27E. Kulasin
- 21E. Boateng ▲ 81' 6.5
- 32Y. Kabadayi
- 75Y. Fofana 7.9
- 37T. Sahin 6.7
- 4A. Mocsi 6.2
- 3S. Akaydin 6.3
- 5C. Hojer ▼ 77' 6.0
- 6G. Papanikolaou 6.2
- 18M. Buljubasic ▼ 90' 6.7
- 19J. Rak-Sakyi ▼ 65' 6.9
- 20Q. Laci ▼ 65' 6.5
- 99E. Bulut 5.6
- 9A. Sowe ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 10
- 1E. Canpolat
- 35E. Dogan
- 2K. Alikulov ▲ 90'
- 7V. Mihaila ▲ 65' 6.3
- 14T. Antalyali ▲ 65' 6.2
- 15V. Jurecka ▲ 77' 6.3
- 27M. Sagnan
- 54M. Pala ▲ 77' 6.9
- 70F. Orak
- 77A. Zeqiri
Thống kê
02⚑3
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm11
9Trúng đích3
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
483Chuyền bóng328
415Chuyền chính xác256
86%Chính xác chuyền78%
3.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
56Ghi được65
68Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai39