Rizespor
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gaziantep F.K.

Rizespor vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 3-1 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 5, hòa 1, Gaziantep F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
DWLWD Gaziantep F.K.
  1. 21' Salem M'Bakata
  2. 35' Casper Højer
  3. HT0-0
  4. 46' A. Zeqiri Gustavo Sauer
  5. 54' 0-1 D. Sorescu · A. Maxim
  6. 59' Alexandru Maxim
  7. 59' A. Gaich M. Sarıkaya
  8. 64' S. M'Bakataphản lưới 1-1
  9. 77' F. Soyalp O. Özçiçek
  10. 82' M. Jevtović Jamiro Monteiro
  11. 82' M. Gradel D. Sorescu
  12. 83' D. Varešanović D. Akintola
  13. 84' I. Olawoyin · A. Zeqiri 2-1
  14. 88' L. Marković A. Maxim
  15. 88' A. Badji P. Djilobodji
  16. 90' A. Mocsi M. Minchev
  17. 90'+7 A. Zeqiri · G. Akkan 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 23G. Akkan 9.0
  2. 37T. Şahin 7.0
  3. 2H. Aliqulov 7.0
  4. 53E. Topçu 7.9
  5. 5C. Højer 6.9
  6. 24M. Sarıkaya ▼ 59' 6.6
  7. 6J. Shelvey 7.0
  8. 11Gustavo Sauer ▼ 46' 6.6
  9. 10I. Olawoyin 7.7
  10. 28D. Akintola ▼ 83' 6.2
  11. 89M. Minchev ▼ 90' 7.3

Dự bị 10

  1. 77A. Zeqiri ▲ 46' 8.0
  2. 9A. Gaich ▲ 59' 6.9
  3. 8D. Varešanović ▲ 83' 6.3
  4. 4A. Mocsi ▲ 90' 6.2
  5. 1T. Çetin
  6. 3İ. Pehlivan
  7. 16A. Yaşar
  8. 27E. Korkmaz
  9. 20M. Faye
  10. 19O. Diouf
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. İnan
  1. 33F. Niţă 7.0
  2. 15E. Ersoy 6.9
  3. 63N. Nkoulou 6.7
  4. 3P. Djilobodji ▼ 88' 7.2
  5. 22S. M'Bakata 6.0
  6. 61O. Özçiçek ▼ 77' 6.9
  7. 18D. Sorescu ▼ 82' 7.5
  8. 23Jamiro Monteiro ▼ 82' 6.9
  9. 44A. Maxim ▼ 88' 7.3
  10. 11M. Eskihellaç 7.2
  11. 70D. Drăguş 6.5

Dự bị 10

  1. 5F. Soyalp ▲ 77' 6.2
  2. 8M. Jevtović ▲ 82' 6.6
  3. 10M. Gradel ▲ 82' 6.0
  4. 50L. Marković ▲ 88' 6.6
  5. 7A. Badji ▲ 88' 6.6
  6. 91B. Gölgeli
  7. 4A. Kızıldağ
  8. 13Júnior Morais
  9. 19B. Şen
  10. 26M. Cihan

Thống kê

016
820
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm19
7Trúng đích8
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
6Phạt góc8
4Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
7Cứu thua5
396Chuyền bóng394
315Chuyền chính xác318
80%Chính xác chuyền81%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được60
64Thủng lưới65
1.26Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu