Gaziantep F.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rizespor

Gaziantep F.K. vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 2-0 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 4, hòa 1, Rizespor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
Sân vận động
Kalyon Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
DWLWD Gaziantep F.K.
WLWLW Rizespor
  1. 20' A. Maxim11m 1-0
  2. 40' Janio Bikel S. MBakata
  3. 41' Papy Djilobodji
  4. HT1-0
  5. 46' Denis Drăguş
  6. 50' D. Drăguş · M. Eskihellaç 2-0
  7. 58' D. Varešanović J. Shelvey
  8. 58' A. Gaich Gustavo Sauer
  9. 58' C. Højer İ. Pehlivan
  10. 72' M. Faye M. Minchev
  11. 75' Florin Niță
  12. 76' Casper Højer
  13. 81' B. Riascos A. Maxim
  14. 81' Óscar Pinchi M. Pala
  15. 90'+1 O. Çağlayan M. Gradel
  16. 90'+1 İ. Karakaş D. Drăguş
  17. FT2-0

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Şumudică
  1. 33F. Niţă 7.3
  2. 22S. M'Bakata 6.6
  3. 4A. Kızıldağ 7.2
  4. 63N. Nkoulou 7.0
  5. 3P. Djilobodji 7.0
  6. 13Júnior Morais 7.3
  7. 11M. Eskihellaç 7.3
  8. 61O. Özçiçek 7.2
  9. 44A. Maxim ▼ 81' 7.7
  10. 10M. Gradel ▼ 90' 6.9
  11. 70D. Drăguş ▼ 90' 7.5

Dự bị 10

  1. 12Janio Bikel ▲ 40' 6.3
  2. 94B. Riascos ▲ 81' 6.3
  3. 23O. Çağlayan ▲ 90'
  4. 9İ. Karakaş ▲ 90'
  5. 15E. Ersoy
  6. 26M. Cihan
  7. 30O. Babuşcu
  8. 1B. Bozan
  9. 27Ö. Artan
  10. 80L. Stankovski
Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 23G. Akkan 7.0
  2. 27E. Korkmaz 7.5
  3. 4A. Mocsi 6.9
  4. 53E. Topçu 7.2
  5. 3İ. Pehlivan ▼ 58' 6.3
  6. 54M. Pala ▼ 81' 7.2
  7. 6J. Shelvey ▼ 58' 7.0
  8. 11Gustavo Sauer ▼ 58' 7.3
  9. 10I. Olawoyin 6.2
  10. 77A. Zeqiri 7.2
  11. 89M. Minchev ▼ 72' 6.2

Dự bị 10

  1. 8D. Varešanović ▲ 58' 6.5
  2. 9A. Gaich ▲ 58' 6.7
  3. 5C. Højer ▲ 58' 6.3
  4. 20M. Faye ▲ 72' 6.3
  5. 21Óscar Pinchi ▲ 81' 6.6
  6. 16A. Yaşar
  7. 37T. Şahin
  8. 2H. Aliqulov
  9. 17J. Laine
  10. 1T. Çetin

Thống kê

033
510
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm14
5Trúng đích2
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
348Chuyền bóng496
269Chuyền chính xác427
77%Chính xác chuyền86%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu43
60Ghi được54
65Thủng lưới64
1.33Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu