Göztepe
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Göztepe vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 0-1 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 5, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Phong độ
WDLLL Göztepe
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
  1. 43' Alex Matos
  2. 45'+3 E. Yildirim Allan Godoi
  3. HT0-0
  4. 46' Rhaldney A. Matos
  5. 46' Juan S. Armstrong
  6. 46' Janderson E. Bekiroglu
  7. 49' Dimitris Goutas
  8. 50' Malcom Bokele11mhỏng 11m
  9. 51' 0-1 S. Koita · O. Ulgun
  10. 61' C. Niasse T. Gouveia
  11. 64' R. Akonnor O. Bayrak
  12. 72' F. Uzum A. Dursun
  13. 72' S. Ucan O. Ulgun
  14. 79' Cheikh Niasse
  15. 85' M. Baltaci S. Koita
  16. FT0-1

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Stoilov
  1. 25L. Gugeshashvili 6.6
  2. 4T. Altikardes 6.0
  3. 3Allan Godoi ▼ 45' 7.2
  4. 26M. Bokele 6.3
  5. 2A. Kurtulan 7.9
  6. 6A. Matos ▼ 46' 6.5
  7. 20N. Miroshi 7.2
  8. 16O. Bayrak ▼ 64' 6.3
  9. 10E. Bekiroglu ▼ 46' 7.3
  10. 7Andre Henrique 6.6
  11. 22S. Armstrong ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Ozcimen
  2. 33S. Ozturk
  3. 13E. Yildirim ▲ 45' 7.3
  4. 5Rhaldney ▲ 46' 6.2
  5. 12R. Akonnor ▲ 64' 6.7
  6. 9Juan ▲ 46' 6.9
  7. 17G. Bayrakdar
  8. 39Janderson ▲ 46' 7.5
  9. 14B. Boke
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Metin Diyadin
  1. 70I. Egribayat 10.0
  2. 13P. Pereira 7.2
  3. 6D. Goutas 7.7
  4. 4Z. Zuzek 7.2
  5. 77A. Dursun ▼ 72' 6.6
  6. 42O. Diabate 7.2
  7. 14A. Traore 7.2
  8. 35O. Ulgun ▼ 72' 6.9
  9. 10F. Tongya 6.9
  10. 7T. Gouveia ▼ 61' 6.9
  11. 20S. Koita ▼ 85' 6.3

Dự bị 10

  1. 23G. Akkan
  2. 90M. Baltaci ▲ 85' 6.6
  3. 2Thalisson Kelven
  4. 88F. Uzum ▲ 72' 7.2
  5. 3H. Aydar
  6. 8E. Kemaloglu
  7. 48S. Ucan ▲ 72' 6.3
  8. 19C. Niasse ▲ 61' 6.7
  9. 45P. Martor
  10. 17E. Aslan

Thống kê

016
520
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm10
6Trúng đích2
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
2.19Bàn thắng ngăn chặn2.19
357Chuyền bóng359
261Chuyền chính xác265
73%Chính xác chuyền74%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Gaziantep F.K.
4 7 - 5 +2 7
6
Amed
4 7 - 5 +2 7
7
Alanyaspor
4 4 - 3 +1 7
8
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
9
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
10
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
11
Rizespor
4 3 - 4 -1 6
12
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
4 7 - 11 -4 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

10Trận đấu5
18Ghi được4
15Thủng lưới10
1.8Bàn thắng mỗi trận0.8
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu