Gençlerbirliği S.K. vs Göztepe
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 5-3 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 4, hòa 1, Göztepe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 41
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- Suat Arslanboga, Turkey
- Phong độ
- LWWDL Gençlerbirliği S.K.
- WDLLL Göztepe
- 12' 0-1 B. Ideye · S. Aydoğdu
- 14' Dominik Furman
- 31' 0-2 Y. Kayan · H. Akbunar
- 44' Diego Ângelo · D. Furman 1-2
- 45' Piris da Motta
- HT1-2
- 46' ▲ B. Stancu ▼ İ. Karakaş
- 47' Dženan Bureković
- 49' F. Ayité · Diego Ângelo 2-2
- 50' 2-3 B. Şimşek · H. Akbunar
- 55' ▲ O. Nwobodo ▼ Y. Kayan
- 56' B. Stancu · R. Piris Da Motta 3-3
- 58' ▲ S. Yılmaz ▼ Sandro Lima
- 59' Sefa Yılmaz
- 64' ▲ Z. Touré ▼ Diego Ângelo
- 65' ▲ A. Jahović ▼ S. Aydoğdu
- 65' ▲ C. Ndiaye ▼ B. Şimşek
- 70' B. Stancu · M. Mert 4-3
- 78' ▲ S. Dikmen ▼ R. Berişbek
- 81' ▲ E. Binici ▼ H. Akbunar
- 81' ▲ Y. Basravi ▼ B. Ideye
- 82' B. Stancu · S. Yılmaz 5-3
- 89' Efe Binici
- FT5-3
Đội hình
- 1K. Nordfeldt 5.6
- 6Diego Ângelo ⚽ ⇢ ▼ 64' 7.5
- 2M. Johansson 6.0
- 39P. Polomat 6.3
- 14M. Mert ⇢ 6.9
- 23R. Piris Da Motta ⇢ 6.7
- 7D. Furman ⇢ 7.3
- 19R. Berişbek ▼ 78' 6.2
- 33F. Ayité ⚽ 6.6
- 91Sandro Lima ▼ 58' 6.3
- 17İ. Karakaş ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 9B. Stancu ⚽3 ▲ 46' 8.9
- 10S. Yılmaz ▲ 58' 6.9
- 15Z. Touré ▲ 64' 6.3
- 8S. Dikmen ▲ 78' 6.6
- 44Ü. Adıyaman
- 3H. Pehlivan
- 30L. Mugni
- 20S. Kahya
- 26S. Altıparmak
- 63M. Seyhan
- 13A. Özçimen 5.3
- 20L. Gassama 6.2
- 68D. Bureković 5.9
- 8S. Aydoğdu ▼ 65' 6.2
- 80B. Şimşek ⚽ ▼ 65' 7.0
- 5A. Öztürk 6.2
- 7H. Akbunar ⇢ ▼ 81' 7.0
- 6K. Sönmez 5.6
- 44A. Esiti 6.2
- 30Y. Kayan ⚽ ▼ 55' 7.0
- 22B. Ideye ⚽ ▼ 81' 7.0
Dự bị 10
- 60O. Nwobodo ▲ 55' 6.5
- 18A. Jahović ▲ 65' 6.5
- 9C. Ndiaye ▲ 65' 6.5
- 90E. Binici ▲ 81' 6.2
- 27Y. Basravi ▲ 81' 6.3
- 45M. Altay
- 1B. Dinç
- 70İ. Eğribayat
- 77M. Paluli
- 40E. Kömür
Thống kê
02⚑4
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm5
8Trúng đích3
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
4Phạt góc5
4Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
221Chuyền bóng212
182Chuyền chính xác170
82%Chính xác chuyền80%
So sánh
42Trận đấu45
45Ghi được68
78Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai35