Göztepe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Göztepe vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 0-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 5, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Sân vận động
Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
Trọng tài
O. Çakır
Phong độ
WDLLL Göztepe
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
  1. -5' Oleksandr Beliaiev
  2. 36' Emir Ortakaya
  3. HT0-0
  4. 46' H. Yener I. Atanga
  5. 46' D. Tijanič U. Yıldız
  6. 63' Romal Palmer
  7. 64' E. Çolak R. Palmer
  8. 78' Y. Gedik Y. Kayan
  9. 84' M. Kabasakal S. Eralp
  10. 86' G. Altıparmak A. Tuzcu
  11. 90'+4 Dino Arslanagić
  12. 90'+6 Metehan Mert
  13. 90'+1 E. Özkayımoğlu M. Kesik
  14. 90'+3 O. Belyaev A. Aktaş
  15. FT0-0

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Altay
  1. 17E. Kılıçarslan 7.2
  2. 52U. Yıldız ▼ 46' 6.6
  3. 15D. Arslanagić 6.9
  4. 4E. Ortakaya 7.0
  5. 12İ. Köybaşı 6.5
  6. 8R. Palmer ▼ 64' 6.3
  7. 6M. Kesik ▼ 90' 6.9
  8. 30Y. Kayan ▼ 78' 7.0
  9. 11I. Atanga ▼ 46' 6.6
  10. 23K. Mamah 6.9
  11. 7Y. Öztekin 7.3

Dự bị 10

  1. 9H. Yener ▲ 46' 6.7
  2. 43D. Tijanič ▲ 46' 6.5
  3. 10E. Çolak ▲ 64' 6.5
  4. 19Y. Gedik ▲ 78' 6.6
  5. 18E. Özkayımoğlu ▲ 90'
  6. 77E. Saçıkara
  7. 13A. Özçimen
  8. 5L. Gottwalt
  9. 3M. Mihojević
  10. 32İ. Malak
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Diyadin
  1. 44Ü. Adıyaman 7.2
  2. 4M. Mert 6.9
  3. 6G. Gül 6.9
  4. 5M. Kula 7.2
  5. 3M. Şahindere 7.3
  6. 23D. Grechyshkin 7.2
  7. 17B. Alıcı 7.9
  8. 22A. Aktaş ▼ 90' 7.3
  9. 10S. Eralp ▼ 84' 7.2
  10. 7A. Tuzcu ▼ 86' 6.2
  11. 9İ. Karakaş 6.9

Dự bị 9

  1. 88M. Kabasakal ▲ 84' 6.3
  2. 11G. Altıparmak ▲ 86' 6.7
  3. 21O. Belyaev ▲ 90'
  4. 14G. Erdem
  5. 99A. Gökçe
  6. 20A. Şahindere
  7. 12A. Gök
  8. 29K. Özkan
  9. 74H. Kırıkcı

Thống kê

036
320
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm13
2Trúng đích3
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
533Chuyền bóng346
464Chuyền chính xác280
87%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
49Ghi được44
36Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu