Gençlerbirliği S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Göztepe

Gençlerbirliği S.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-0 Göztepe tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 4, hòa 1, Göztepe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Trọng tài
A. Şen
Phong độ
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
WDLLL Göztepe
  1. 26' U. Akdemir · M. Rharsalla 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ertürk G. Torje
  4. 46' H. Çiftçi T. Akgün
  5. 46' M. Ngalina K. Mamah
  6. 46' I. Atanga T. Çamdal
  7. 54' Tiago Rodrigues E. Keskin
  8. 62' A. Traoré Y. Kayan
  9. 64' S. Doukara Jaimen Ayoví
  10. 64' G. Altıparmak M. Rharsalla
  11. 72' Dino Arslanagić
  12. 86' Ö. Yiğiter A. Durak
  13. FT1-0

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Dalcı
  1. 1N. Aslan 7.3
  2. 77U. Akdemir 7.7
  3. 24A. Babacan 6.6
  4. 97T. Fontaine 6.7
  5. 30E. Eyibil 6.6
  6. 87A. Durak ▼ 86' 7.0
  7. 89G. Torje ▼ 46' 6.5
  8. 57E. Keskin ▼ 54' 6.9
  9. 70M. Demir 7.2
  10. 8M. Rharsalla ▼ 64' 7.3
  11. 50Jaimen Ayoví ▼ 64' 6.3

Dự bị 10

  1. 72M. Ertürk ▲ 46' 6.9
  2. 42Tiago Rodrigues ▲ 54' 6.7
  3. 39S. Doukara ▲ 64' 6.7
  4. 11G. Altıparmak ▲ 64' 6.6
  5. 62Ö. Yiğiter ▲ 86' 6.3
  6. 20A. Şahindere
  7. 25E. Aydın
  8. 44S. Bangoura
  9. 26E. Aydın
  10. 38H. Erkip
Göztepe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Dağ
  1. 13A. Özçimen 7.2
  2. 20T. Çamdal ▼ 46' 6.2
  3. 15D. Arslanagić 7.0
  4. 33A. Nukan 7.2
  5. 4E. Ortakaya 7.2
  6. 12İ. Köybaşı 6.9
  7. 23K. Mamah ▼ 46' 6.7
  8. 46T. Akgün ▼ 46' 6.3
  9. 30Y. Kayan ▼ 62' 7.3
  10. 27M. Kvasina 7.0
  11. 7Y. Öztekin 7.2

Dự bị 10

  1. 50H. Çiftçi ▲ 46' 6.2
  2. 25M. Ngalina ▲ 46' 6.3
  3. 11I. Atanga ▲ 46' 6.5
  4. 6A. Traoré ▲ 62' 6.9
  5. 8R. Palmer
  6. 5L. Gottwalt
  7. 99A. Akman
  8. 19Y. Gedik
  9. 17E. Kılıçarslan
  10. 3M. Mihojević

Thống kê

003
510
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
6Trúng đích3
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
385Chuyền bóng461
273Chuyền chính xác352
71%Chính xác chuyền76%

So sánh

39Trận đấu39
44Ghi được49
60Thủng lưới36
1.13Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu