Göztepe vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Göztepe 1-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 5, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Atatürk Olympic Stadium, Istanbul
- Phong độ
- WDLLL Göztepe
- LWWDL Gençlerbirliği S.K.
- 45' Juan Santos · N. Miroshi 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ J. Olaitan ▼ E. Bekiroglu
- 70' ▲ A. Dursun ▼ M. Hanousek
- 70' ▲ H. Onyekuru ▼ G. Gurpuz
- 81' Oğulcan Ülgün
- 81' ▲ M. Mimaroglu ▼ S. Koita
- 81' ▲ S. Onur ▼ F. Tongya
- 82' ▲ A. Ildiz ▼ Juan Santos
- 90'+4 ▲ I. Sabra ▼ Janderson
- 90'+4 ▲ I. Koybasi ▼ Rhaldney
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Lis 7.3
- 4T. Altikardes 7.2
- 5Heliton 7.3
- 20N. Miroshi ⇢ 8.9
- 2A. Kurtulan 7.0
- 6Rhaldney ▼ 90' 6.6
- 30A. Dennis 7.2
- 15A. Cherni 6.5
- 11E. Bekiroglu ▼ 55' 6.3
- 39Janderson ▼ 90' 6.3
- 9Juan Santos ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 8
- 21N. Uzel
- 7I. Sabra ▲ 90'
- 8A. Ildiz ▲ 82' 6.3
- 10J. Olaitan ▲ 55' 6.6
- 12I. Koybasi ▲ 90'
- 13Ruan Teixeira
- 77O. Bayrak
- 22U. Yildiz
- 18E. Erenturk 6.3
- 13P. Pereira 6.3
- 6D. Goutas 7.0
- 4Z. Zuzek 7.2
- 23M. Hanousek ▼ 70' 6.2
- 15T. Dele-Bashiru 7.0
- 35O. Ulgun 6.6
- 11G. Gurpuz ▼ 70' 6.6
- 22S. Koita ▼ 81' 6.9
- 70F. Tongya ▼ 81' 6.9
- 29M. Niang 6.0
Dự bị 10
- 24R. Velho
- 77A. Dursun ▲ 70' 7.2
- 88F. Uzum
- 90S. Osmanoglu
- 17K. Csoboth
- 10M. Mimaroglu ▲ 81' 6.6
- 8S. Onur ▲ 81' 6.7
- 7H. Onyekuru ▲ 70' 6.5
- 21D. Demir
- 16F. Ayaz Ozcan
Thống kê
00⚑6
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm13
3Trúng đích3
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
6Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
308Chuyền bóng296
224Chuyền chính xác214
73%Chính xác chuyền72%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
46Ghi được53
36Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai34