Göztepe vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Göztepe 4-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 5, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
- Trọng tài
- Burak Seker, Turkey
- Phong độ
- WDLLL Göztepe
- LWWDL Gençlerbirliği S.K.
- 15' Titi
- 21' Murat Yildirim
- 22' Piris da Motta
- 25' P. Žulj · B. Emir 1-0
- 45' C. Ndiaye · H. Akbunar 2-0
- 45'+2 H. Akbunar 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Çeçenoğlu ▼ Diego Ângelo
- 46' ▲ R. Berişbek ▼ S. Altıparmak
- 46' ▲ Ö. Artan ▼ M. Johansson
- 60' ▲ S. Napoleoni ▼ Z. Tripić
- 60' ▲ K. Sönmez ▼ P. Žulj
- 69' ▲ B. Şimşek ▼ S. Aydoğdu
- 69' ▲ B. Ideye ▼ C. Ndiaye
- 71' H. Akbunar · B. Ideye 4-0
- 74' ▲ M. Mert ▼ İ. Karakaş
- 76' ▲ M. Seyhan ▼ M. Yıldırım
- 82' ▲ B. Kırdaroğlu ▼ H. Akbunar
- FT4-0
Đội hình
- 70İ. Eğribayat 7.2
- 4Titi 7.3
- 41B. Emir ⇢ 7.9
- 3M. Mihojević 6.9
- 77M. Paluli 7.2
- 8S. Aydoğdu ▼ 69' 6.5
- 32P. Žulj ⚽ ▼ 60' 7.3
- 11Z. Tripić ▼ 60' 6.9
- 7H. Akbunar ⚽2 ⇢ ▼ 82' 9.9
- 60O. Nwobodo 7.3
- 9C. Ndiaye ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 10
- 99S. Napoleoni ▲ 60' 6.7
- 6K. Sönmez ▲ 60' 6.6
- 80B. Şimşek ▲ 69' 6.9
- 22B. Ideye ▲ 69' 6.9
- 54B. Kırdaroğlu ▲ 82' 6.5
- 30Y. Kayan
- 5A. Öztürk
- 2K. Alıcı
- 16B. Megyeri
- 33A. Nukan
- 1K. Nordfeldt 5.9
- 6Diego Ângelo ▼ 46' 6.5
- 2M. Johansson ▼ 46' 6.0
- 15Z. Touré 6.0
- 39P. Polomat 6.5
- 3H. Pehlivan 6.6
- 88M. Yıldırım ▼ 76' 6.0
- 23R. Piris Da Motta 5.9
- 8S. Dikmen 6.7
- 17İ. Karakaş ▼ 74' 6.2
- 26S. Altıparmak ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 77M. Çeçenoğlu ▲ 46' 6.2
- 19R. Berişbek ▲ 46' 6.5
- 27Ö. Artan ▲ 46' 6.3
- 14M. Mert ▲ 74' 6.9
- 63M. Seyhan ▲ 76' 6.6
- 44Ü. Adıyaman
- 71K. Özkan
- 55A. Şahindere
- 7D. Furman
- 22K. Kıra
Thống kê
01⚑2
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
2Phạt góc1
0Việt vị3
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
576Chuyền bóng439
499Chuyền chính xác365
87%Chính xác chuyền83%
So sánh
45Trận đấu42
68Ghi được45
68Thủng lưới78
1.51Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai30