Gençlerbirliği S.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Göztepe

Gençlerbirliği S.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-2 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 4, hòa 1, Göztepe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
WDLLL Göztepe
  1. 37' Amine Cherni
  2. 39' Pedro Pereira
  3. 39' 0-1 N. Miroshi11m
  4. 43' Anthony Junior Dennis
  5. HT0-1
  6. 46' M. Hanousek O. Ulgun
  7. 46' F. Krastev A. Antunes
  8. 50' Héliton
  9. 54' Žan Žužek
  10. 54' Malcom Bokele
  11. 62' Juan Santos Jeh
  12. 66' Janderson
  13. 67' Dimitris Goutas
  14. 68' 0-2 M. Bokele11m
  15. 73' M. Mimaroglu H. Onyekuru
  16. 73' A. Traore S. Koita
  17. 73' G. Gurpuz M. Niang
  18. 83' C. Canak T. Dele-Bashiru
  19. 86' Janderson
  20. 88' Guilherme Luiz Janderson
  21. 90'+3 E. Bekiroglu
  22. 90'+3 M. Mohammed A. Dennis
  23. FT0-2

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ozcan Bizati
  1. 24R. Velho 6.2
  2. 13P. Pereira 6.3
  3. 6D. Goutas 7.2
  4. 4Z. Zuzek 6.2
  5. 2Thalisson Kelven 6.7
  6. 15T. Dele-Bashiru ▼ 83' 7.2
  7. 70F. Tongya 6.3
  8. 22S. Koita ▼ 73' 6.6
  9. 35O. Ulgun ▼ 46' 6.9
  10. 7H. Onyekuru ▼ 73' 6.9
  11. 29M. Niang ▼ 73' 6.0

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 23M. Hanousek ▲ 46' 6.3
  3. 10M. Mimaroglu ▲ 73' 6.7
  4. 8S. Onur
  5. 99C. Canak ▲ 83' 6.9
  6. 20A. Traore ▲ 73' 6.3
  7. 88F. Uzum
  8. 53D. Varesanovic
  9. 11G. Gurpuz ▲ 73' 6.9
  10. 42O. Diabate
Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Stoilov
  1. 1M. Lis 7.3
  2. 3Allan Godoi 7.7
  3. 5Heliton 7.3
  4. 26M. Bokele 7.7
  5. 2A. Kurtulan 7.0
  6. 30A. Dennis ▼ 90' 6.9
  7. 20N. Miroshi 7.5
  8. 15A. Cherni 7.0
  9. 8A. Antunes ▼ 46' 7.0
  10. 19Jeh ▼ 62' 6.0
  11. 39Janderson ▼ 88' 5.9

Dự bị 10

  1. 17E. Kilicarslan
  2. 33S. Ozturk
  3. 11E. Bekiroglu ▲ 90'
  4. 77O. Bayrak
  5. 9Juan Santos ▲ 62' 6.7
  6. 6M. Mohammed ▲ 90'
  7. 14Guilherme Luiz ▲ 88' 6.5
  8. 10F. Krastev ▲ 46' 6.7
  9. 22U. Yildiz
  10. 4T. Altikardes

Thống kê

036
540
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm9
0Trúng đích3
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
369Chuyền bóng227
301Chuyền chính xác158
82%Chính xác chuyền70%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
53Ghi được46
56Thủng lưới36
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu