Gençlerbirliği S.K. vs Göztepe
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-3 Göztepe tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 4, hòa 1, Göztepe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Phong độ
- LWWDL Gençlerbirliği S.K.
- WDLLL Göztepe
- 38' Doğan Erdoğan
- 40' Bentley
- 41' Olarenwaju Kayode
- 41' Billal Messaoudi
- HT0-0
- 60' ▲ A. Traoré ▼ K. Mamah
- 60' ▲ K. Kanatsızkuş ▼ B. Messaoudi
- 65' Olarenwaju Kayode
- 65' Olarenwaju Kayode
- 72' 0-1 L. Nielsen · İ. Köybaşı
- 74' ▲ A. Ildız ▼ Y. Kayan
- 75' Uğur Akdemir
- 79' ▲ O. Karakullukçu ▼ M. Ertürk
- 79' ▲ B. Çağıran ▼ M. Yatabaré
- 80' 0-2 A. Traoré · O. Bayrak
- 86' Ogun Bayrak
- 87' 0-3 A. Traoré · D. Erdoğan
- 90' ▲ E. Keskin ▼ C. Akabueze
- 90' ▲ E. Öztürk ▼ E. Kemaloğlu
- 90' ▲ Tiago Rodrigues ▼ Amilton
- 90' ▲ Ü. Akdağ ▼ D. Erdoğan
- 90' ▲ F. Üzüm ▼ O. Bayrak
- FT0-3
Đội hình
- 13O. Özdemir 6.0
- 77U. Akdemir 6.9
- 15F. Nzaba 7.3
- 35M. Çağıran 6.2
- 89Amilton ▼ 90' 6.3
- 88C. Akabueze ▼ 90' 6.5
- 72M. Ertürk ▼ 79' 7.3
- 10O. Kayode 6.2
- 20E. Kemaloğlu ▼ 90' 6.6
- 17Y. Güreler 6.7
- 9M. Yatabaré ▼ 79' 6.9
Dự bị 10
- 61O. Karakullukçu ▲ 79' 6.3
- 6B. Çağıran ▲ 79' 6.5
- 7E. Keskin ▲ 90'
- 8E. Öztürk ▲ 90'
- 42Tiago Rodrigues ▲ 90'
- 5Wu Shaocong
- 91M. Bostan
- 23Y. Demir
- 1E. Çetin
- 99A. Gökçe
- 1M. Lis 7.0
- 77O. Bayrak ⇢ ▼ 90' 6.5
- 4T. Altıkardeş 7.3
- 15T. Serbest 6.6
- 24L. Nielsen ⚽ 8.2
- 12İ. Köybaşı ⇢ 7.9
- 21D. Erdoğan ⇢ ▼ 90' 7.2
- 30Y. Kayan ▼ 74' 7.0
- 23K. Mamah ▼ 60' 6.5
- 45B. Messaoudi ▼ 60' 7.0
- 43D. Tijanič 7.5
Dự bị 10
- 7A. Traoré ⚽2 ▲ 60' 8.3
- 9K. Kanatsızkuş ▲ 60' 6.7
- 11A. Ildız ▲ 74' 6.9
- 50Ü. Akdağ ▲ 90'
- 88F. Üzüm ▲ 90'
- 6C. Yüksel
- 19E. Gedik
- 13A. Özçimen
- 33A. Nukan
- 3A. Dere
Thống kê
14⚑2
⚑330
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm18
1Trúng đích6
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn5
2Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi24
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
261Chuyền bóng359
151Chuyền chính xác257
58%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
52Ghi được66
42Thủng lưới24
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai42